Bắt chuyện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gợi chuyện để tìm cách làm quen hoặc tiếp lời người muốn nói chuyện với mình.
Ví dụ:
Anh ấy luôn biết cách bắt chuyện một cách khéo léo trong các buổi gặp mặt.
Nghĩa: Gợi chuyện để tìm cách làm quen hoặc tiếp lời người muốn nói chuyện với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích bắt chuyện với bạn mới ở lớp.
- Em bé cười tươi khi được cô giáo bắt chuyện.
- Mẹ thường bắt chuyện với các cô chú hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để làm quen với môi trường mới, tôi chủ động bắt chuyện với các bạn cùng lớp.
- Anh ấy có khả năng bắt chuyện rất tự nhiên, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
- Dù hơi ngại, tôi vẫn cố gắng bắt chuyện với cô bạn mới chuyển đến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn biết cách bắt chuyện một cách khéo léo trong các buổi gặp mặt.
- Trong một thế giới đầy kết nối ảo, nghệ thuật bắt chuyện trực tiếp dường như đang dần mai một.
- Đôi khi, chỉ một câu bắt chuyện đúng lúc có thể mở ra những mối quan hệ ý nghĩa và sâu sắc.
- Cô ấy có tài bắt chuyện với bất kỳ ai, từ người lạ đến đối tác kinh doanh, tạo nên không khí thân thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gợi chuyện để tìm cách làm quen hoặc tiếp lời người muốn nói chuyện với mình.
Từ đồng nghĩa:
mở lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt chuyện | Trung tính, dùng để chỉ hành động chủ động khởi xướng một cuộc trò chuyện, thường với mục đích làm quen hoặc duy trì giao tiếp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy luôn biết cách bắt chuyện một cách khéo léo trong các buổi gặp mặt. |
| mở lời | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động bắt đầu nói chuyện hoặc trình bày một vấn đề. Ví dụ: Anh ấy ngập ngừng mãi mới mở lời hỏi thăm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm quen hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống giao tiếp giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, cởi mở và chủ động trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo dựng mối quan hệ hoặc làm quen với người mới.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu câu chuyện" nhưng "bắt chuyện" nhấn mạnh vào việc gợi chuyện để làm quen.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt chuyện với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ đối tượng giao tiếp, ví dụ: "bắt chuyện với bạn bè".

Danh sách bình luận