Bắt ấn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
bắt quyết.
Ví dụ: Vị thiền sư bắt ấn, đôi mắt khép hờ, chìm sâu vào cõi tịnh.
Nghĩa: bắt quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư thầy bắt ấn khi tụng kinh.
  • Tượng Phật bắt ấn rất đẹp.
  • Mẹ em thường bắt ấn khi niệm Phật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các nghi lễ truyền thống, người ta thường bắt ấn để thể hiện sự tôn kính.
  • Nghệ nhân đã khéo léo tạc tượng Phật với tư thế ngồi thiền và bắt ấn trang nghiêm.
  • Khi thiền định, việc bắt ấn giúp tâm trí tập trung và đạt được sự bình an.
3
Người trưởng thành
  • Vị thiền sư bắt ấn, đôi mắt khép hờ, chìm sâu vào cõi tịnh.
  • Mỗi thế bắt ấn đều ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa, tượng trưng cho những phẩm chất giác ngộ.
  • Trong không gian tĩnh lặng của thiền đường, động tác bắt ấn của các thiền sinh tạo nên một vẻ đẹp thanh tịnh và hài hòa.
  • Dù không phải là người tu hành, nhiều người vẫn tìm thấy sự an yên khi học cách bắt ấn và thực hành thiền định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : bắt quyết.
Từ đồng nghĩa:
kết ấn
Từ Cách sử dụng
bắt ấn Hành động nghi lễ, trang trọng, thường trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh. Ví dụ: Vị thiền sư bắt ấn, đôi mắt khép hờ, chìm sâu vào cõi tịnh.
kết ấn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ. Ví dụ: Vị sư già kết ấn niệm chú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có yếu tố huyền bí, tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về tôn giáo, tâm linh, đặc biệt là Phật giáo và Đạo giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, trang trọng.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và chuyên ngành tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các nghi thức tôn giáo hoặc trong bối cảnh huyền bí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tôn giáo, tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong tôn giáo như "niệm chú".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bắt ấn rất nhanh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "nhanh chóng", "cẩn thận".
ấn quyết thủ ấn thiền lễ cúng niệm tụng mật tông nghi lễ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...