Bạo phát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát ra, bùng ra một cách đột ngột và dữ dội.
Ví dụ:
Dịch bệnh bạo phát khiến nhiều người lo lắng.
Nghĩa: Phát ra, bùng ra một cách đột ngột và dữ dội.
1
Học sinh tiểu học
- Núi lửa bạo phát khói bụi lên trời.
- Cơn giận của bạn ấy bạo phát khi bị trêu chọc.
- Tiếng pháo hoa bạo phát rực rỡ trên bầu trời đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự bức xúc của người dân đã bạo phát thành một cuộc biểu tình ôn hòa.
- Sau nhiều năm ấp ủ, tài năng của anh ấy bạo phát mạnh mẽ trên sân khấu.
- Cơn mưa rào bất chợt bạo phát, cuốn trôi lá khô trên đường.
3
Người trưởng thành
- Dịch bệnh bạo phát khiến nhiều người lo lắng.
- Những mâu thuẫn âm ỉ trong gia đình cuối cùng cũng bạo phát thành một cuộc cãi vã lớn.
- Sức sáng tạo của nghệ sĩ thường bạo phát mạnh mẽ nhất khi họ đối mặt với áp lực.
- Thị trường chứng khoán bạo phát tăng trưởng sau một thời gian dài trầm lắng, mang lại hy vọng cho các nhà đầu tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát ra, bùng ra một cách đột ngột và dữ dội.
Từ đồng nghĩa:
bùng phát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạo phát | Diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực hoặc không kiểm soát được. Ví dụ: Dịch bệnh bạo phát khiến nhiều người lo lắng. |
| bùng phát | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện nhanh chóng, mạnh mẽ, thường dùng cho hiện tượng tiêu cực hoặc khó kiểm soát. Ví dụ: Dịch bệnh bùng phát trên diện rộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội xảy ra đột ngột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gây ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật để mô tả các hiện tượng bùng nổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đột ngột, mạnh mẽ và thường mang tính tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bùng nổ bất ngờ của một hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội như "bạo phát dịch bệnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bùng phát" nhưng "bạo phát" nhấn mạnh hơn về mức độ dữ dội.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra đột ngột và mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơn giận bạo phát", "dịch bệnh bạo phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng (cơn giận, dịch bệnh), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ (ngay lập tức, dữ dội).

Danh sách bình luận