Bảng màu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để đựng và pha màu khi vẽ.
Ví dụ :
Anh ấy đặt bảng màu lên giá vẽ, sẵn sàng cho buổi sáng tạo.
2.
danh từ
Những màu sắc mà hoạ sĩ tạo ra trong tranh của mình.
Ví dụ :
Bảng màu rực rỡ của bức tranh đã thổi bùng sức sống cho không gian phòng khách.
Nghĩa 1: Đồ dùng để đựng và pha màu khi vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ dùng bảng màu để pha các màu vẽ.
- Chiếc bảng màu của em có nhiều ô nhỏ xinh.
- Sau khi vẽ xong, em rửa sạch bảng màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họa sĩ cẩn thận đặt các tuýp màu lên bảng màu trước khi bắt đầu tác phẩm.
- Bảng màu là người bạn đồng hành không thể thiếu của bất kỳ ai yêu thích hội họa.
- Cô giáo hướng dẫn chúng em cách sắp xếp màu trên bảng màu sao cho tiện lợi nhất.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đặt bảng màu lên giá vẽ, sẵn sàng cho buổi sáng tạo.
- Bảng màu không chỉ là vật dụng, mà còn là nơi khởi nguồn của những ý tưởng sắc màu.
- Nhìn chiếc bảng màu loang lổ vết sơn, tôi hình dung ra bao nhiêu bức tranh đã được hoàn thành.
- Mỗi vết màu trên bảng màu cũ kỹ đều kể một câu chuyện về quá trình sáng tạo của người nghệ sĩ.
Nghĩa 2: Những màu sắc mà hoạ sĩ tạo ra trong tranh của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này có bảng màu rất tươi sáng.
- Cô giáo khen bảng màu của bạn Lan rất hài hòa.
- Em thích bảng màu ấm áp trong tranh của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảng màu trầm buồn trong bức tranh đã lột tả thành công nỗi cô đơn của nhân vật.
- Họa sĩ đã khéo léo sử dụng bảng màu tương phản để tạo điểm nhấn cho tác phẩm.
- Việc lựa chọn bảng màu phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định cảm xúc của người xem.
3
Người trưởng thành
- Bảng màu rực rỡ của bức tranh đã thổi bùng sức sống cho không gian phòng khách.
- Mỗi họa sĩ đều có một bảng màu đặc trưng, thể hiện phong cách và cá tính riêng của họ.
- Nhìn vào bảng màu của một tác phẩm, người ta có thể cảm nhận được tâm trạng và thông điệp mà nghệ sĩ muốn gửi gắm.
- Cuộc sống cũng như một bức tranh, chúng ta tự tay chọn bảng màu cho riêng mình, để rồi tạo nên những gam màu cảm xúc độc đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để đựng và pha màu khi vẽ.
Nghĩa 2: Những màu sắc mà hoạ sĩ tạo ra trong tranh của mình.
Từ đồng nghĩa:
gam màu tông màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảng màu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ tập hợp hoặc phong cách màu sắc. Ví dụ: Bảng màu rực rỡ của bức tranh đã thổi bùng sức sống cho không gian phòng khách. |
| gam màu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ tập hợp các màu sắc có sự hài hòa hoặc đặc trưng. Ví dụ: Họa sĩ đó có một gam màu rất riêng biệt, dễ nhận biết. |
| tông màu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ sắc thái chủ đạo hoặc tổng thể của các màu. Ví dụ: Bức tranh này có tông màu trầm ấm, tạo cảm giác hoài cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về hội họa hoặc thiết kế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về nghệ thuật, thiết kế hoặc các lĩnh vực liên quan đến màu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả tác phẩm nghệ thuật hoặc phong cách của họa sĩ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hội họa, thiết kế đồ họa và các ngành liên quan đến màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
- Thể hiện sự chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về màu sắc trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc nghệ thuật.
- Có thể thay thế bằng "bảng phối màu" trong một số ngữ cảnh thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảng phối màu" khi nói về thiết kế đồ họa.
- Khác biệt với "bảng màu sắc" thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bảng màu đa dạng", "bảng màu của hoạ sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đa dạng, phong phú), động từ (sử dụng, chọn), và các danh từ khác (hoạ sĩ, tranh).

Danh sách bình luận