Bần đạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ đạo sĩ nghèo (từ đạo sĩ thời xưa dùng để tự xưng một cách khiêm tốn).
Ví dụ:
Vị đạo sĩ già tự xưng bần đạo khi tiếp chuyện với khách thập phương đến thăm am.
Nghĩa: Kẻ đạo sĩ nghèo (từ đạo sĩ thời xưa dùng để tự xưng một cách khiêm tốn).
1
Học sinh tiểu học
- Bần đạo sống trong một ngôi nhà nhỏ trên núi.
- Bần đạo không có nhiều đồ chơi đẹp.
- Bần đạo chỉ thích đọc sách và học đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong các câu chuyện cổ, vị đạo sĩ thường tự xưng là bần đạo để thể hiện sự khiêm nhường.
- Dù cuộc sống bần đạo đạm bạc, ông vẫn luôn giữ tâm hồn thanh tịnh và an nhiên.
- Bần đạo nguyện dành cả đời để tìm kiếm chân lý, không màng danh lợi thế gian.
3
Người trưởng thành
- Vị đạo sĩ già tự xưng bần đạo khi tiếp chuyện với khách thập phương đến thăm am.
- Cuộc đời bần đạo dẫu trải qua bao thăng trầm, vẫn một lòng hướng về đạo pháp và sự giác ngộ.
- Khiêm tốn tự xưng bần đạo, ấy là cách các bậc chân tu rũ bỏ mọi chấp niệm về vật chất phù du.
- Dù mang danh bần đạo, nhưng tâm hồn ông lại giàu có hơn bất kỳ ai với kho tàng tri thức và lòng từ bi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, truyện kiếm hiệp, hoặc các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, tự hạ mình của người nói.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh có tính chất cổ xưa hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Không nên dùng để tự xưng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm.
- Chú ý đến bối cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây cảm giác lạc lõng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bần đạo này", "bần đạo nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nghèo, này) hoặc động từ (là, tự xưng).

Danh sách bình luận