Bậm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cây hoặc bộ phận của cây) to bề ngang và mọng nước.
Ví dụ:
Quả mướp non bậm, cắt ra thấy hạt còn trắng ngần.
2.
tính từ
(ít dùng). Mập và chắc.
Nghĩa 1: (Cây hoặc bộ phận của cây) to bề ngang và mọng nước.
1
Học sinh tiểu học
- Lá nha đam bậm, cầm lên thấy mát tay.
- Quả dưa leo ngoài vườn bậm, cắn vào nước trào ra.
- Thân cây chuối sau mưa nhìn bậm và xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cành xương rồng bậm, lớp thịt giữ nước óng lên dưới nắng.
- Những bẹ môn nước bậm, chỉ cần bẻ nhẹ là nhựa trắng đã ứa ra.
- Mớ rau sam bậm, thân nào cũng tròn căng như giữ cả cơn mưa trong đó.
3
Người trưởng thành
- Quả mướp non bậm, cắt ra thấy hạt còn trắng ngần.
- Vườn sau mùa lũ, thân chuối bậm lên, nhựa dồn đầy như chưa kịp thở.
- Bẹ dọc mùng bậm, lưỡi dao lướt qua nghe tiếng giòn âm ẩm của nước.
- Nhành sen bậm, nhấc khỏi bùn thấy nặng tay vì nước ôm trọn trong từng thớ thịt.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mập và chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cây hoặc bộ phận của cây) to bề ngang và mọng nước.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mập và chắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bậm | Miêu tả hình dáng đầy đặn, khỏe mạnh, có phần rắn chắc, thường dùng cho người hoặc động vật. Trung tính, hơi cổ. Ví dụ: |
| mập mạp | Trung tính, miêu tả người hoặc động vật có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Ví dụ: Đứa bé trông rất mập mạp và đáng yêu. |
| gầy | Trung tính, miêu tả sự thiếu cân, ốm yếu. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy đi nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả hình ảnh cây cối hoặc cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Phong cách trung tính, không trang trọng.
- Thích hợp cho văn chương hoặc miêu tả tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây cối hoặc cơ thể có đặc điểm to và mọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bự" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên dùng để miêu tả con người trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây bậm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây cối hoặc bộ phận của cây; ít khi kết hợp với phó từ.

Danh sách bình luận