Balê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ thuật múa cổ điển của châu Âu, biểu diễn trên sân khấu, có kèm âm nhạc và thể hiện một chủ đề nhất định.
Ví dụ: Cô ấy học balê và thường biểu diễn vào cuối tuần.
Nghĩa: Nghệ thuật múa cổ điển của châu Âu, biểu diễn trên sân khấu, có kèm âm nhạc và thể hiện một chủ đề nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay chị em mình đi xem balê ở nhà hát.
  • Cô giáo mở video balê để cả lớp xem động tác mềm mại.
  • Em mơ sau này sẽ mặc váy trắng múa balê trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vở balê kể chuyện bằng động tác, không cần nhiều lời thoại.
  • Bạn Mai luyện balê lâu nên bước chân rất nhẹ và đều.
  • Nhạc vang lên, nhóm balê tạo thành hình bông tuyết trên nền sân khấu tối.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy học balê và thường biểu diễn vào cuối tuần.
  • Trong ánh đèn xanh, balê dẫn dắt cảm xúc tôi như dòng sông chảy êm qua đêm vắng.
  • Mỗi động tác balê đều chắt lọc kỷ luật khắt khe và niềm kiêu hãnh của cơ thể.
  • Khi màn nhung khép lại, tôi hiểu vì sao balê được gọi là ngôn ngữ của im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghệ thuật múa cổ điển của châu Âu, biểu diễn trên sân khấu, có kèm âm nhạc và thể hiện một chủ đề nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
balê Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn cụ thể. Ví dụ: Cô ấy học balê và thường biểu diễn vào cuối tuần.
vũ kịch Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ loại hình nghệ thuật múa kể chuyện. Ví dụ: Vở vũ kịch Hồ Thiên Nga là một kiệt tác kinh điển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sở thích hoặc sự kiện liên quan đến nghệ thuật múa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc lịch sử múa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc trong các bài phê bình nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật múa, giáo trình đào tạo múa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật múa.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghệ thuật múa cổ điển hoặc các sự kiện liên quan đến balê.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc khi nói về các loại hình múa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hình múa khác như múa hiện đại, múa dân gian.
  • Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với từ "ballet" trong tiếng Anh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một buổi balê", "vở balê nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("balê cổ điển"), động từ ("xem balê"), và lượng từ ("một vở balê").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...