Ba phải

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có ý kiến riêng của mình.
Ví dụ: Anh ấy có tính ba phải nên thường gặp khó khăn khi đưa ra quyết định quan trọng.
Nghĩa: Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có ý kiến riêng của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất ba phải, ai nói gì cũng nghe theo.
  • Mẹ dặn không nên ba phải, phải biết chọn điều đúng.
  • Khi chơi trò chơi, bạn An hay ba phải nên khó quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc tranh luận, việc giữ lập trường vững vàng quan trọng hơn là ba phải theo số đông.
  • Một người lãnh đạo không thể ba phải, họ cần có tầm nhìn và quyết đoán.
  • Đừng để tính ba phải làm mất đi cơ hội thể hiện cá tính và quan điểm của riêng mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tính ba phải nên thường gặp khó khăn khi đưa ra quyết định quan trọng.
  • Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, sự ba phải có thể dẫn đến những sai lầm chiến lược nghiêm trọng.
  • Cuộc đời dạy ta rằng, đôi khi, việc kiên định với chính kiến của mình, dù có khác biệt, còn hơn là sống ba phải để làm hài lòng tất cả.
  • Một tâm hồn ba phải khó lòng tìm thấy sự bình yên thực sự, bởi lẽ nó luôn dao động giữa những luồng ý kiến ngoại lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó không có chính kiến, dễ dãi trong việc đồng ý với mọi người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật, tạo sự hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, có phần tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự thiếu quyết đoán của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là đồng ý với mọi ý kiến, nhưng thực chất là không có chính kiến.
  • Khác với "dễ dãi" ở chỗ "ba phải" nhấn mạnh sự thiếu chính kiến hơn là sự dễ dãi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người ba phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, ý kiến) và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
a dua hùa theo nhu nhược yếu đuối mềm yếu dễ dãi dao động lưỡng lự do dự thiếu lập trường