Âu thuyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình chắn ngang trên sông hoặc kênh, có cửa ở hai đầu để nâng hoặc giảm mực nước, giúp cho thuyền đi qua nơi mực nước chênh lệch nhiều.
Ví dụ: Âu thuyền là một công trình thủy lợi phức tạp, cho phép tàu thuyền di chuyển giữa hai mực nước khác nhau.
Nghĩa: Công trình chắn ngang trên sông hoặc kênh, có cửa ở hai đầu để nâng hoặc giảm mực nước, giúp cho thuyền đi qua nơi mực nước chênh lệch nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái âu thuyền giúp tàu đi qua chỗ nước cao và nước thấp.
  • Nhờ có âu thuyền, thuyền bè có thể vượt qua con đập lớn.
  • Bác lái tàu chờ âu thuyền mở cửa để đi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thống âu thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết giao thông đường thủy, đặc biệt ở những đoạn sông có độ dốc lớn.
  • Các kỹ sư đã thiết kế âu thuyền với những cánh cửa khổng lồ để kiểm soát dòng chảy và mực nước, tạo điều kiện thuận lợi cho tàu thuyền di chuyển.
  • Việc xây dựng âu thuyền đã mở ra tuyến đường vận chuyển mới, kết nối các vùng miền bị chia cắt bởi sự chênh lệch độ cao của địa hình.
3
Người trưởng thành
  • Âu thuyền là một công trình thủy lợi phức tạp, cho phép tàu thuyền di chuyển giữa hai mực nước khác nhau.
  • Nhìn những con tàu từ từ đi qua âu thuyền, người ta không khỏi trầm trồ trước trí tuệ và khả năng chinh phục tự nhiên của con người.
  • Sự hiện diện của âu thuyền đã thay đổi đáng kể bức tranh kinh tế của vùng, thúc đẩy giao thương và phát triển du lịch đường sông.
  • Dù công nghệ hiện đại đã phát triển, nguyên lý hoạt động của âu thuyền vẫn giữ nguyên giá trị, minh chứng cho sự bền vững của những ý tưởng kỹ thuật cổ điển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về giao thông thủy, hoặc các bài viết về công trình thủy lợi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành kỹ thuật xây dựng, giao thông thủy và quản lý nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các công trình thủy lợi hoặc giao thông thủy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công trình.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các công trình thủy khác như đập hoặc cống.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một âu thuyền lớn", "âu thuyền này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, sử dụng), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...