Âu là
Nghĩa & Ví dụ
(văn chương). Hay là, chi bằng.
Ví dụ:
Dự án này còn nhiều vấn đề, âu là chúng ta cần họp lại để tìm hướng giải quyết.
Nghĩa: (văn chương). Hay là, chi bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời sắp mưa rồi, âu là chúng ta nên về nhà thôi.
- Bạn Lan đang buồn, âu là mình nên đến hỏi thăm bạn ấy.
- Bài tập này khó quá, âu là mình nên nhờ anh chị giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỳ thi cuối kỳ sắp đến, âu là chúng ta cần dành nhiều thời gian hơn cho việc ôn tập.
- Trước một quyết định quan trọng, âu là nên suy nghĩ thật kỹ lưỡng để tránh hối tiếc.
- Dù gặp nhiều khó khăn, âu là sự kiên trì sẽ giúp chúng ta đạt được mục tiêu.
3
Người trưởng thành
- Dự án này còn nhiều vấn đề, âu là chúng ta cần họp lại để tìm hướng giải quyết.
- Trong cuộc sống, âu là những thử thách sẽ giúp ta nhận ra giá trị thực sự của bản thân.
- Khi đối mặt với sự thay đổi, âu là chấp nhận và thích nghi sẽ mang lại sự bình yên trong tâm hồn.
- Mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó, âu là ta nên học cách buông bỏ những điều không thể kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc quyết định, mang tính chất gợi mở, suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, lựa chọn giữa các khả năng.
- Phong cách trang trọng, mang tính văn chương.
- Thường gợi cảm giác suy tư, trầm ngâm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo sắc thái cổ điển, sâu lắng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
- Thích hợp khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn mang tính triết lý hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lựa chọn khác như "hay là", "hoặc là" trong ngữ cảnh thông thường.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương để sử dụng đúng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính suy tư, triết lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề hoặc câu, thường thể hiện sự lựa chọn hoặc đề xuất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nối các mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập hoặc phụ thuộc, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.

Danh sách bình luận