Ăng ẳng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
ẳng (láy).
Ví dụ:
Con chó hàng xóm ăng ẳng suốt đêm khiến tôi khó ngủ.
Nghĩa: ẳng (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó con ăng ẳng gọi mẹ.
- Khi đói, cún con thường ăng ẳng.
- Nghe tiếng ăng ẳng, em biết có chó ở gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chó ăng ẳng vọng lại từ xa, báo hiệu một đêm không yên tĩnh.
- Mỗi khi có người lạ đến gần, con chó nhỏ lại ăng ẳng sủa vang.
- Nó nằm co ro trong góc, thỉnh thoảng lại ăng ẳng một tiếng yếu ớt.
3
Người trưởng thành
- Con chó hàng xóm ăng ẳng suốt đêm khiến tôi khó ngủ.
- Trong đêm vắng, tiếng chó ăng ẳng nghe thật thê lương, gợi lên nỗi cô đơn.
- Dù đã cố gắng dỗ dành, chú chó vẫn cứ ăng ẳng không ngừng, như thể muốn bày tỏ nỗi sợ hãi sâu kín.
- Tiếng ăng ẳng của bầy chó hoang trong đêm tối luôn là một âm thanh ám ảnh, nhắc nhở về sự khắc nghiệt của cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của chó sủa hoặc kêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc mô tả âm thanh trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh cụ thể, thường mang tính mô phỏng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường gợi cảm giác sống động, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của chó một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Khác biệt với "gâu gâu" ở chỗ "ăng ẳng" thường chỉ âm thanh nhỏ, liên tục.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chó sủa ăng ẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật (như "chó"), ít kết hợp với các từ loại khác.
