Ân tứ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ơn vua ban.
Ví dụ:
Vị quan thanh liêm được hưởng ân tứ đặc biệt từ hoàng đế.
Nghĩa: Ơn vua ban.
1
Học sinh tiểu học
- Vua ban ân tứ cho người dân nghèo.
- Nhờ ân tứ của vua, làng tôi có gạo ăn.
- Ông được vua ban ân tứ là một món quà lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi lập công lớn, vị tướng được nhà vua ban nhiều ân tứ quý giá.
- Những ân tứ của triều đình không chỉ là vinh dự mà còn là động lực để cống hiến.
- Dù được hưởng ân tứ lớn, ông vẫn giữ thái độ khiêm nhường, không ngừng học hỏi.
3
Người trưởng thành
- Vị quan thanh liêm được hưởng ân tứ đặc biệt từ hoàng đế.
- Trong bối cảnh lịch sử phức tạp, việc nhận ân tứ từ vua có thể là vinh dự nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hiểm nguy.
- Nhiều người tin rằng ân tứ của bề trên không chỉ là vật chất mà còn là sự công nhận cho những nỗ lực thầm lặng.
- Đôi khi, ân tứ lớn nhất mà một người có thể nhận được là sự tin tưởng tuyệt đối từ những người lãnh đạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ơn vua ban.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ân tứ | Trang trọng, cổ kính, chỉ ơn ban từ vua chúa. Ví dụ: Vị quan thanh liêm được hưởng ân tứ đặc biệt từ hoàng đế. |
| ân huệ | Trang trọng, chỉ ơn ban từ người có địa vị cao. Ví dụ: Nhờ ân huệ của bề trên, anh ta mới có được vị trí này. |
| hình phạt | Trung tính, chỉ sự trừng trị do vi phạm. Ví dụ: Nhà vua đã ban hình phạt thích đáng cho kẻ phản bội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "ân huệ" nhưng "ân tứ" có tính lịch sử và trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân tứ của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "nhận", "ban"), tính từ (như "lớn lao"), hoặc cụm danh từ (như "ân tứ của vua").

Danh sách bình luận