Ăn mảnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm lén lút, giấu giếm để hưởng riêng một mình.
Ví dụ:
Anh ta có thói quen ăn mảnh những dự án béo bở mà không cho đồng nghiệp biết.
Nghĩa: Làm lén lút, giấu giếm để hưởng riêng một mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ăn mảnh kẹo mà không chia cho ai.
- Em bé ăn mảnh cái bánh quy trong góc nhà.
- Anh ấy ăn mảnh phần cơm ngon nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta thường ăn mảnh những thông tin quan trọng để giữ lợi thế cho mình.
- Trong nhóm, có người hay ăn mảnh công sức của người khác để nhận hết lời khen.
- Cô ấy ăn mảnh bí quyết nấu ăn gia truyền, không muốn ai biết.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có thói quen ăn mảnh những dự án béo bở mà không cho đồng nghiệp biết.
- Trong cuộc sống, đôi khi người ta chọn ăn mảnh niềm vui riêng, không muốn chia sẻ gánh nặng với ai.
- Kẻ ăn mảnh thường chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt mà quên đi giá trị của sự sẻ chia và hợp tác.
- Sự ăn mảnh trong tình cảm có thể dẫn đến cô độc, bởi hạnh phúc thật sự nằm ở sự trao đi và nhận lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giấu giếm, không chia sẻ với người khác, phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trung thực, có phần tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động giấu giếm, không chia sẻ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lén lút" nhưng "ăn mảnh" nhấn mạnh vào việc hưởng lợi riêng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn mảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "tôi", "bạn".

Danh sách bình luận