Âm tạp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
tạp âm.
Ví dụ:
Âm tạp từ tiếng còi xe và tiếng người nói chuyện khiến tôi khó tập trung vào công việc.
Nghĩa: tạp âm.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng ồn ào từ xe cộ là âm tạp.
- Em không thích nghe âm tạp khi đang đọc sách.
- Âm tạp làm bé khó ngủ vào buổi trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm tạp từ công trường xây dựng gần trường gây ảnh hưởng đến chất lượng buổi học.
- Để có bản thu âm hoàn hảo, kỹ sư âm thanh phải loại bỏ mọi âm tạp không mong muốn.
- Sự xuất hiện của âm tạp trong đường truyền khiến cuộc gọi điện thoại bị gián đoạn.
3
Người trưởng thành
- Âm tạp từ tiếng còi xe và tiếng người nói chuyện khiến tôi khó tập trung vào công việc.
- Trong một thế giới đầy nhiễu loạn, việc lọc bỏ những âm tạp không cần thiết là chìa khóa để giữ vững sự bình an nội tại.
- Đôi khi, những âm tạp nhỏ nhặt trong giao tiếp lại là dấu hiệu của sự hiểu lầm sâu sắc hơn giữa hai người.
- Người nghệ sĩ thực thụ không chỉ tạo ra âm nhạc mà còn biết cách biến những âm tạp của cuộc sống thành nguồn cảm hứng bất tận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm thanh, môi trường, hoặc kỹ thuật âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành âm thanh, kỹ thuật số, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các âm thanh không mong muốn hoặc gây nhiễu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh hoặc kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu về âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "tiếng ồn".
- Khác biệt với "tiếng ồn" ở chỗ "âm tạp" thường chỉ các âm thanh không rõ nguồn gốc hoặc không có trật tự.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm tạp lớn", "âm tạp khó chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, khó chịu) hoặc động từ (nghe, phát ra).

Danh sách bình luận