Á hậu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ chiếm giải nhì trong một cuộc thi sắc đẹp, sau hoa hậu.
Ví dụ:
Á hậu là người đạt vị trí thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp.
Nghĩa: Người phụ nữ chiếm giải nhì trong một cuộc thi sắc đẹp, sau hoa hậu.
1
Học sinh tiểu học
- Á hậu là người đẹp thứ hai trong cuộc thi.
- Cô ấy là á hậu, đứng sau hoa hậu.
- Á hậu có vương miện và dải băng đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với vẻ đẹp rạng rỡ và tài năng nổi bật, cô gái ấy đã xuất sắc giành ngôi vị á hậu.
- Danh hiệu á hậu không chỉ là một vương miện mà còn là trách nhiệm lan tỏa những giá trị tích cực.
- Sau đêm chung kết, tân á hậu nhận được nhiều lời chúc mừng từ bạn bè và người hâm mộ.
3
Người trưởng thành
- Á hậu là người đạt vị trí thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp.
- Dù không chạm tới ngôi vị cao nhất, á hậu vẫn có sức ảnh hưởng lớn và là nguồn cảm hứng cho nhiều người trẻ.
- Từ một cô gái bình thường, cô ấy đã nỗ lực không ngừng để trở thành á hậu, minh chứng cho hành trình vượt lên chính mình.
- Vẻ đẹp của một á hậu không chỉ nằm ở ngoại hình mà còn ở trí tuệ, lòng nhân ái và sự tự tin tỏa sáng từ bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi sắc đẹp hoặc khi nhắc đến danh hiệu của một người phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, tường thuật về các cuộc thi sắc đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh trong ngữ cảnh cuộc thi sắc đẹp.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ rõ vị trí thứ hai trong một cuộc thi sắc đẹp.
- Tránh dùng khi không liên quan đến các cuộc thi sắc đẹp hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ thứ hạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoa hậu" nếu không chú ý đến thứ hạng.
- Không nên dùng từ này để chỉ bất kỳ vị trí thứ hai nào ngoài ngữ cảnh cuộc thi sắc đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cô", "người"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô á hậu", "người á hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất ("đẹp", "tài năng") hoặc động từ chỉ hành động ("được chọn", "đăng quang").
