Looking back - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success


In recent years, teenagers around the world have adopted new habits to protect the environment, turning concern into everyday action. Many students now bring (1) ______ water bottles, metal straws, and eco-friendly school supplies, while disposable plastic items (2) ______ less frequently than before.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Câu 1

Read the text and choose the best answers.

In recent years, teenagers around the world have adopted new habits to protect the environment, turning concern into everyday action. Many students now bring (1) ______ water bottles, metal straws, and eco-friendly school supplies, while disposable plastic items (2) ______ less frequently than before. Second-hand shopping and clothes swapping have also become popular trends, as old clothes are used instead of being (3) ______.

Social media has strongly influenced these changes. Short videos showing ‘zero-waste days’, eco-friendly room makeovers, or beach (4) ______ are shared widely online. By watching their peers take action, many teenagers feel motivated to (5) ______ more environmentally friendly lifestyles.

As a result, teenagers are becoming more active in their daily lives. Some take part in tree-planting programmes organised by local youth groups, while others (6) ______ to reduce their carbon footprint by cycling or using public transport. At home, energy-saving habits are becoming common. Lights and air conditioners are switched off when not in use, and food waste (7) ______ into compost for home gardens.

Looking ahead, young people believe technology (8) ______ an important role in solving environmental problems, from renewable energy to smart recycling systems. At the same time, they are aware that natural resources must (9) ______ carefully. Teenagers increasingly support environmental campaigns and believe stronger laws are needed to control pollution. Although these individual (10) ______ may seem small, the current trend shows that the environment is taken more seriously by today’s generation than ever before.

1. A. reusable                   B. reduced                    C. removable                    D. reviewed

2. A. are using                  B. use                           C. will use                         D. are used

3. A. kept away                B. taken away                 C. given away                   D. thrown away

4. A. clean-ups                B. check-ups                    C. follow-ups                    D. start-ups

5. A. adopt                     B. adapt                            C. avoid                          D. attach

6. A. are going to try    B. are trying                        C. were trying                   D. tried

7. A. is recycling             B. recycle                        C.. is recycled                    D. recycled

8. A. play                       B. is going to play            C. will play                          D. is playing

9. A. be protected         B. protect                         C. protecting                     D. protected

10. A. movements        B. behaviours                   C. actions                            D. reactions

Lời giải chi tiết:

1. A  

2. D

3. D

4. A

5. A

6. B

7. C

8. C

9. A

10 . C

1.

A. reusable (adj): có thể tái chế

B. reduced: làm giảm

C. removable (adj): có thể xoá bỏ

D. reviewed: ôn tập

=> reusable water bottles: chai nước có thể tái sử dụng

Many students now bring reusable water bottles

(Nhiều học sinh bây giờ đang mang theo những chai nước tái sử dụng)

Chọn A

2.

Câu mang nghĩa bị động: các đồ nhựa dùng một lần “được sử dụng” ít thường xuyên hơn trước.

Cấu trúc câu bị động: S + to be + Vpp.

...while disposable plastic items are used less frequently than before.

(...trong khi các đồ nhựa dùng một lần được sử dụng ít thường xuyên hơn trước.)

Chọn D

3.

A. kept away: để tránh xa

B. taken away: mang đi

C. given away: cho đi

D. thrown away: vứt bỏ

Second-hand shopping and clothes swapping have also become popular trends, as old clothes are used instead of being thrown away.

(Việc mua đồ cũ và trao đổi quần áo cũng trở thành những xu hướng phổ biến vì quần áo cũ được sử dụng thay vì bị vứt bỏ.)

Chọn D

4.

A. clean-ups (n): các hoạt động dọn dẹp

B. check-ups (n): các cuộc kiểm tra

C. follow-ups (n): hoạt động theo dõi/tiếp nối

D. start-ups (n): các công ty khởi nghiệp

Short videos showing ‘zero-waste days’, eco-friendly room makeovers, or beach clean-ups are shared widely online.

(Những video ngắn về “ngày không rác thải”, cải tạo phòng thân thiện với môi trường hoặc các hoạt động dọn sạch bãi biển được chia sẻ rộng rãi trên mạng.)

 

Chọn A

5.

A. adopt (v): áp dụng, tiếp nhận

B. adapt (v): thích nghi

C. avoid (v): tránh

D. attach (v): đính kèm, gắn

=> adopt a lifestyle: áp dụng/theo một lối sống

By watching their peers take action, many teenagers feel motivated to adopt more environmentally friendly lifestyles.

(Khi chứng kiến bạn bè đồng trang lứa hành động, nhiều thanh thiếu niên cảm thấy có động lực theo đuổi lối sống thân thiện với môi trường hơn.)

Chọn A

6.

 Đoạn văn mô tả những hành động đang diễn ra ở hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.

...while others are trying to reduce their carbon footprint by cycling or using public transport.

(...trong khi những người khác đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon của mình bằng cách đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)

Chọn B

7.

Food waste là đối tượng “được tái chế” thành phân hữu cơ nên dùng câu bị động ở thì hiện tại đơn: is recycled.

...and food waste is recycled into compost for home gardens.

(...và rác thải thực phẩm được tái chế thành phân hữu cơ cho các khu vườn tại nhà.)

Chọn C

8.

A. play: đóng vai trò

B. is going to play: sẽ đóng vai trò

C. will play: sẽ đóng vai trò

D. is playing: đang đóng vai trò

Looking ahead: hướng tới tương lai

“believe” dùng để thể hiện niềm tin/dự đoán về tương lai, sử dụng thì tương lai đơn:

S + will + V nguyên mẫu.

 

Looking ahead, young people believe technology will play an important role in solving environmental problems.

(Trong tương lai, những người trẻ tin rằng công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.)

Chọn C

9.

Câu đang nói đến việc những nguồn tài nguyên thiên nhiên phải được vảo vệ => dùng dạng bi động sau “must”

Cấu trúc bị động sau động từ khuyết thiếu: S + modal verbs + be +  Vpp.

At the same time, they are aware that natural resources must be protected carefully.

(Đồng thời, họ nhận thức được rằng các nguồn tài nguyên thiên nhiên phải được bảo vệ cẩn thận.)

Chọn A

10.

A. movements (n): các phong trào

B. behaviours (n): các hành vi

C. actions (n): các hành động

D. reactions (n): các phản ứng

=> individual actions: những hành động của mỗi cá nhân

Although these individual actions may seem small, the current trend shows that the environment is taken more seriously by today’s generation than ever before.

(Mặc dù những hành động của mỗi cá nhân có vẻ nhỏ bé, xu hướng hiện nay cho thấy thế hệ trẻ ngày nay coi trọng vấn đề môi trường hơn bao giờ hết.)

Chọn C

Bài hoàn chỉnh:

In recent years, teenagers around the world have adopted new habits to protect the environment, turning concern into everyday action. Many students now bring reusable water bottles, metal straws, and eco-friendly school supplies, while disposable plastic items are used less frequently than before. Second-hand shopping and clothes swapping have also become popular trends, as old clothes are used instead of being thrown away.

Social media has strongly influenced these changes. Short videos showing ‘zero-waste days’, eco-friendly room makeovers, or beach clean-ups are shared widely online. By watching their peers take action, many teenagers feel motivated to adopt more environmentally friendly lifestyles.

As a result, teenagers are becoming more active in their daily lives. Some take part in tree-planting programmes organised by local youth groups, while others are trying to reduce their carbon footprint by cycling or using public transport. At home, energy-saving habits are becoming common. Lights and air conditioners are switched off when not in use, and food waste is recycled into compost for home gardens.

Looking ahead, young people believe technology will play an important role in solving environmental problems, from renewable energy to smart recycling systems. At the same time, they are aware that natural resources must be protected carefully. Teenagers increasingly support environmental campaigns and believe stronger laws are needed to control pollution. Although these individual actions may seem small, the current trend shows that the environment is taken more seriously by today’s generation than ever before.

Tạm dịch:

Trong những năm gần đây, thanh thiếu niên trên khắp thế giới đã hình thành những thói quen mới để bảo vệ môi trường, biến sự quan tâm thành những hành động hằng ngày. Nhiều học sinh hiện nay mang theo chai nước có thể tái sử dụng, ống hút kim loại và các đồ dùng học tập thân thiện với môi trường, trong khi các sản phẩm nhựa dùng một lần được sử dụng ít thường xuyên hơn trước. Việc mua đồ cũ và trao đổi quần áo cũng trở thành những xu hướng phổ biến, bởi quần áo cũ được tiếp tục sử dụng thay vì bị vứt bỏ.

Mạng xã hội đã có ảnh hưởng lớn đến những thay đổi này. Các video ngắn về “những ngày không rác thải”, cải tạo phòng theo hướng thân thiện với môi trường hay các hoạt động dọn sạch bãi biển được chia sẻ rộng rãi trên mạng. Khi nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa hành động, nhiều thanh thiếu niên cảm thấy có động lực theo đuổi lối sống thân thiện với môi trường hơn.

Nhờ đó, thanh thiếu niên đang trở nên tích cực hơn trong cuộc sống hằng ngày. Một số tham gia các chương trình trồng cây do các nhóm thanh niên địa phương tổ chức, trong khi những người khác đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon của mình bằng cách đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Ở nhà, các thói quen tiết kiệm năng lượng cũng ngày càng trở nên phổ biến. Đèn và điều hòa được tắt khi không sử dụng, còn rác thải thực phẩm được tái chế thành phân hữu cơ cho các khu vườn tại nhà.

Hướng tới tương lai, những người trẻ tin rằng công nghệ sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề môi trường, từ năng lượng tái tạo đến các hệ thống tái chế thông minh. Đồng thời, họ nhận thức được rằng các nguồn tài nguyên thiên nhiên phải được bảo vệ một cách cẩn thận. Thanh thiếu niên ngày càng ủng hộ các chiến dịch bảo vệ môi trường và cho rằng cần có những luật lệ nghiêm khắc hơn để kiểm soát ô nhiễm. Mặc dù những hành động của mỗi cá nhân có vẻ nhỏ bé, xu hướng hiện nay cho thấy thế hệ trẻ ngày nay coi trọng vấn đề môi trường hơn bao giờ hết.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 - Global Success - Xem ngay

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải