Looking back - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success>
Family life plays an important role in shaping teenagers’ character and values. In many families, parents try to build strong relationships by creating simple family (1) ______ such as having meals together or sharing household chores.
Câu 1
Read the text and choose the best answers.
(Đọc bài đọc sau và chọn đáp án đúng.)
Family life plays an important role in shaping teenagers’ character and values. In many families, parents try to build strong relationships by creating simple family (1) ______ such as having meals together or sharing household chores. These daily activities may seem small, but they help family members feel more connected and supported.
When children are encouraged to help with household duties, they gradually develop essential life (2) ______ such as responsibility and independence. Instead of doing everything for their children, many parents (3) ______ to encourage them to solve problems on their own. This helps teenagers become more confident in their abilities.
However, as modern life becomes busier, family members often have little time to spend together. As a result, parents as well as children sometimes (4) ______ it difficult to have quality time together as a family. Even so, many families believe that making time for one another is (5) ______. Family time allows parents to understand their children’s feelings better and helps teenagers feel respected and valued.
Spending time together also strengthens family bonds. These bonds are important because they provide emotional (6) ______ during difficult times. According to many parents, the best gift they can give their children is not money or expensive presents, but their time and attention. For this reason, family life should always be (7) ______ as a priority.
In my opinion, families that communicate openly and support one another are more likely to stay close. This is why many people strongly believe that family time (8) ______ an important difference in modern society. (9) ______ reminds family members of what truly matters. Without it, relationships may gradually become weaker over time, which is something no family wants to see (10) ______.
1. A. routines B. habits C. customs D. chores
2. A. skills B. values C. activities D. experiences
3. A. are preferring B. prefer C. will prefer D. preferred
4. A. find B. feel C. think D. look
5. A. necessary B. interesting C. convenient D. optional
6. A. control B. pressure C. support D. advice
7. A. treated B. treating C. treat D. treats
8. A. does B. makes C. creates D. causes
9. A. This B. They C. These D. It
10. A. happen B. happen to C. happening D. happened
Lời giải chi tiết:
|
1. A |
2. A |
3. B |
4. A |
5. B |
|
6. C |
7. A |
8. B |
9. D |
10. A |
1.
A. routines (n): lế lối, thói quen
B. habits (n): thói quen
C. customs (n): tập quán
D. chores (n): nhiệm vụ
=> family routines: thói quen sinh hoạt trong gia đình
In many families, parents try to build strong relationships by creating simple family routines such as having meals together or sharing household chores.
(Trong nhiều gia đình, cha mẹ cố gắng xây dựng mối quan hệ bền chặt bằng cách tạo ra những thói quen sinh hoạt gia đình đơn giản như cùng nhau dùng bữa hoặc cùng chia sẻ việc nhà.)
Chọn A
2.
A. skills (n): kỹ năng
B. values (n): giá trị
C. activities (n): hoạt động
D. experiences (n): kinh nghiệm, trải nghiệm
=> life skills: kỹ năng sống
When children are encouraged to help with household duties, they gradually develop essential life skills such as responsibility and independence.
(Khi trẻ được khuyến khích giúp đỡ việc nhà, chúng dần phát triển những kỹ năng sống thiết yếu như tinh thần trách nhiệm và tính tự lập.)
Chọn A
3.
Câu diễn tả một thực tế, thói quen chung ở hiện tại nên dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “many parents” là số nhiều nên dùng “prefer”.
Instead of doing everything for their children, many parents prefer to encourage them to solve problems on their own.
(Thay vì làm mọi thứ cho con, nhiều cha mẹ thích/ưu tiên khuyến khích con tự giải quyết vấn đề.)
Chọn B
4.
A. find (v): nhận thấy, thấy
B. feel (v): cảm thấy
C. think (v): nghĩ
D. look (v): nhìn, trông có vẻ
=> find it + adjective + to V: thấy việc gì đó như thế nào
As a result, parents as well as children sometimes find it difficult to have quality time together as a family.
(Do đó, cả cha mẹ và con cái đôi khi cảm thấy khó có được khoảng thời gian chất lượng bên nhau như một gia đình.)
Chọn A
5.
A. necessary (adj): cần thiết
B. interesting (adj): thú vị
C. convenient (adj): thuận tiện
D. optional (adj): không bắt buộc, tùy chọn
=> Dựa vào ngữ cảnh, các gia đình cho rằng dành thời gian cho nhau là “cần thiết”.
Even so, many families believe that making time for one another is necessary.
(Mặc dù vậy, nhiều gia đình tin rằng việc dành thời gian cho nhau là cần thiết.)
Chọn A
6.
A. control (n): sự kiểm soát
B. pressure (n): áp lực
C. support (n): sự hỗ trợ
D. advice (n): lời khuyên
=> emotional support: sự hỗ trợ về mặt tinh thần
These bonds are important because they provide emotional support during difficult times.
(Những mối gắn kết này rất quan trọng vì chúng mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những thời điểm khó khăn.)
Chọn C
7.
A. treated: được đối xử/xem như
B. treating: đối xử, xem như (V-ing)
C. treat: đối xử, xem như
D. treats: đối xử, xem như
=> should + be + V3/ed: cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
For this reason, family life should always be treated as a priority.
(Vì lý do này, cuộc sống gia đình nên luôn được coi là một ưu tiên.)
Chọn A
8.
make a difference: tạo ra sự khác biệt, có tác động
This is why many people strongly believe that family time makes an important difference in modern society.
(Đây là lý do nhiều người tin tưởng mạnh mẽ rằng thời gian dành cho gia đình tạo ra sự khác biệt quan trọng trong xã hội hiện đại.)
Chọn B
9.
“It” thay thế cho “family time” được nhắc đến ở câu trước.
It reminds family members of what truly matters.
(Điều đó nhắc nhở các thành viên trong gia đình về những điều thực sự quan trọng.)
Chọn D
10.
see + O + V bare: nhìn thấy/chứng kiến toàn bộ quá trình điều gì đó diễn ra
Without it, relationships may gradually become weaker over time, which is something no family wants to see happen.
(Nếu không có điều đó, các mối quan hệ có thể dần trở nên yếu đi theo thời gian, và đó là điều không gia đình nào muốn chứng kiến xảy ra.)
Chọn C
Bài hoàn chỉnh:
Family life plays an important role in shaping teenagers’ character and values. In many families, parents try to build strong relationships by creating simple family routines such as having meals together or sharing household chores. These daily activities may seem small, but they help family members feel more connected and supported.
When children are encouraged to help with household duties, they gradually develop essential life skills such as responsibility and independence. Instead of doing everything for their children, many parents prefer to encourage them to solve problems on their own. This helps teenagers become more confident in their abilities.
However, as modern life becomes busier, family members often have little time to spend together. As a result, parents as well as children sometimes find it difficult to have quality time together as a family. Even so, many families believe that making time for one another is necessary. Family time allows parents to understand their children’s feelings better and helps teenagers feel respected and valued.
Spending time together also strengthens family bonds. These bonds are important because they provide emotional support during difficult times. According to many parents, the best gift they can give their children is not money or expensive presents, but their time and attention. For this reason, family life should always be treated as a priority.
In my opinion, families that communicate openly and support one another are more likely to stay close. This is why many people strongly believe that family time makes an important difference in modern society. It reminds family members of what truly matters. Without it, relationships may gradually become weaker over time, which is something no family wants to see happen.
Tạm dịch:
Cuộc sống gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tính cách và các giá trị của thanh thiếu niên. Trong nhiều gia đình, cha mẹ cố gắng xây dựng mối quan hệ bền chặt bằng cách tạo ra những thói quen sinh hoạt gia đình đơn giản như cùng nhau dùng bữa hoặc cùng chia sẻ việc nhà. Những hoạt động hằng ngày này có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng giúp các thành viên trong gia đình cảm thấy gắn kết và được quan tâm, hỗ trợ nhiều hơn.
Khi trẻ được khuyến khích giúp đỡ việc nhà, chúng dần phát triển những kỹ năng sống thiết yếu như tinh thần trách nhiệm và tính tự lập. Thay vì làm mọi thứ cho con, nhiều cha mẹ ưu tiên khuyến khích con tự giải quyết vấn đề. Điều này giúp thanh thiếu niên trở nên tự tin hơn vào khả năng của mình.
Tuy nhiên, khi cuộc sống hiện đại ngày càng bận rộn, các thành viên trong gia đình thường có ít thời gian dành cho nhau. Do đó, cả cha mẹ và con cái đôi khi cảm thấy khó có được khoảng thời gian chất lượng bên nhau như một gia đình. Mặc dù vậy, nhiều gia đình tin rằng việc dành thời gian cho nhau là cần thiết. Thời gian bên gia đình giúp cha mẹ hiểu rõ hơn cảm xúc của con cái, đồng thời giúp thanh thiếu niên cảm thấy mình được tôn trọng và coi trọng.
Dành thời gian bên nhau cũng giúp củng cố sự gắn kết gia đình. Những mối gắn kết này rất quan trọng vì chúng mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những thời điểm khó khăn. Theo nhiều bậc cha mẹ, món quà tuyệt vời nhất mà họ có thể dành cho con không phải là tiền bạc hay những món quà đắt tiền, mà là thời gian và sự quan tâm của họ. Vì lý do này, cuộc sống gia đình nên luôn được coi là một ưu tiên.
Theo tôi, những gia đình giao tiếp cởi mở và luôn hỗ trợ lẫn nhau có nhiều khả năng duy trì sự gắn bó. Đây là lý do nhiều người tin rằng thời gian dành cho gia đình tạo ra sự khác biệt quan trọng trong xã hội hiện đại. Điều đó nhắc nhở các thành viên trong gia đình về những gì thực sự quan trọng. Nếu không có thời gian dành cho nhau, các mối quan hệ có thể dần trở nên xa cách theo thời gian, và đó là điều mà không gia đình nào muốn chứng kiến.
- Writing - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Speaking - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Reading - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Grammar - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Vocabulary - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- Looking back - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Looking back - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Looking back - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Looking back - Unit 1: Family life - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
- Grammar - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success




Danh sách bình luận