2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Cooking (Nấu ăn)
2. Walking (Đi bộ)
3. Swimming (Bơi)
4. Dancing (Nhảy)
Các bài tập cùng chuyên đề
A. Draw lines.
(Vẽ đường nối.)
B. Look and write.
(Nhìn và viết.)
A. Look and write.
(Nhìn và viết.)
B. Read and draw lines.
(Đọc và vẽ các đường.)
1: Read and match.
( Đọc và nối.)
2: Put the activities into the correct column.
(Hãy đặt các hành động vào đúng cột.)
B. Look and write.
(Nhìn và viết.)
A. Look at the pictures. Look at the letters. Write the words.
(Nhìn vào các bức tranh. Nhìn vào các chữ cái. Viết các từ.)

2. Circle the odd one out.
(Khoanh tròn vào phương án khác với phương án còn lại.)
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
Choose the correct answer.
I ____ my cat.
Look. Choose the correct sentence.
Look. Choose the correct sentence.
Look. Choose the correct sentence.
Rearrange the given words to make a correct sentence.