3. Use the verbs in exercise 1 to create your own petition. It can be serious or funny. Can you persuade anyone in the class to sign it?
(Sử dụng các động từ trong bài tập 1 để tạo đơn kiến nghị của riêng bạn. Nó có thể nghiêm túc hoặc hài hước. Bạn có thể thuyết phục bất cứ ai trong lớp ký vào nó?)
Ban littering in streets!
(Cấm xả rác ra đường!)
Supporting our campaign for free ice cream!
(Hỗ trợ chiến dịch của chúng tôi cho kem miễn phí!)
- Volunteer for environmental conservation!
(Hãy tình nguyện bảo vệ môi trường!)
- Protesting against the destruction of natural habitats of wildlife!
(Biểu tình phản đối việc phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã!)
- End racial discrimination!
(Chấm dứt phân biệt chủng tộc!)
- Supporting local charities that provide food and shelter to the homeless.
(Hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư.)
- Aim to reduce carbon emissions!
(Nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon!)
- Boycott fast food!
(Tẩy chay đồ ăn nhanh!)
- Ban single-use plastics!
(Cấm đồ nhựa dùng một lần!)
- Propose a ban on animal testing!
(Đề xuất cấm thử nghiệm trên động vật!)
I can persuade my classmates to sign my own petition. For example, with the petition “Boycott fast food!” I can persuade people who care about their health, the environment or follow a healthy lifestyle to sign it.
(Tôi có thể thuyết phục các bạn cùng lớp ký tên lên kiến nghị của riêng tôi. Ví dụ, với kiến nghị “Tẩy chay thức ăn nhanh!”, tôi có thể thuyết phục những người quan tâm đến sức khỏe, môi trường hoặc theo đuổi lối sống lành mạnh ký vào.)
Các bài tập cùng chuyên đề
THINK! Do you believe strongly in something? Have you, or someone you know, ever campaigned about an issue? What was the campaign about?
(Bạn có tin tưởng mạnh mẽ vào một cái gì đó? Bạn hoặc ai đó bạn biết đã từng vận động về một vấn đề chưa? Chiến dịch nói về cái gì?)
6. USE IT! Work in pairs. Use the words in exercise 1 and the key phrases to make suggestions for the problems below. Decide which two changes you would make.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các từ trong bài tập 1 và các cụm từ khóa để đưa ra gợi ý cho các vấn đề dưới đây. Quyết định hai thay đổi bạn sẽ thực hiện.)
- People litter a lot in Nhieu Loc canal.
- People don't use the bins on the street.
- There's too much traffic in the city centre.
- There's a lot of food waste in buffets.
A: We must campaign to encourage people to put litter in the bins.
B: Let's create a petition.
THINK! When did someone last do something kind for you? What was it?
(Lần gần đây nhất ai đó làm điều gì đó tử tế cho bạn là khi nào? Nó là cái gì vậy?)
5. USE IT! Work in pairs. Which story did you like best? Why?
(Làm việc theo cặp. Bạn thích câu chuyện nào nhất? Tại sao?)
THINK! What personal qualities are important?
(Phẩm chất cá nhân nào là quan trọng?)
7. USE IT! Work in groups. Using the ideas below, talk about people you admire. Use adjectives in exercise 1.
(Làm việc theo nhóm. Sử dụng những ý tưởng dưới đây, nói về những người bạn ngưỡng mộ. Sử dụng tính từ trong bài tập 1.)
- a member of your family
- a person during the COVID-19 pandemic
- a person at your school
I really admire my cousin because he's so clever.
4. Listen and check your answers. Then tell a partner which changes you would make.
(Lắng nghe và kiểm tra những câu trả lời của bạn. Sau đó nói với một người bạn về những thay đổi bạn sẽ thực hiện.)
THINK! Do you think we should recycle our rubbish? Why / Why not?
(Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên tái chế rác của chúng ta? Tại sao / Tại sao không?)
4. Work in pairs. You want to start a competition on making environment-friendly products at your school. Think of three reasons why it would be a good idea. Then compare your ideas with the class.
(Làm việc theo cặp. Bạn muốn tổ chức một cuộc thi làm sản phẩm thân thiện với môi trường tại trường học của mình. Hãy nghĩ về ba lý do tại sao nó sẽ là một ý tưởng tốt. Sau đó so sánh ý tưởng của bạn với cả lớp.)
One reason for making environment-friendly products is...
(Một lý do để tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là...)
5. USE IT! Work in pairs. Read the situation, prepare and practise a new dialogue. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.
(Làm việc theo cặp. Đọc tình huống, chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng các cụm từ khóa và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
Student A: You want your school to give its unwanted food to homeless people. Present your argument to Student B.
(Học sinh A: Bạn muốn trường học của mình gửi thức ăn thừa cho những người vô gia cư. Trình bày lập luận của bạn cho Học sinh B.)
Student B: Listen to Student A. You're not convinced — you think it will be very difficult to organise. Respond with questions.
(Học sinh B: Hãy lắng nghe Học sinh A. Bạn không tin lắm — bạn nghĩ sẽ rất khó tổ chức. Trả lời với các câu hỏi.)
SPEAKING - Supporting a point of view
6. Complete the conversation with the words. Then practise with your partner. There are two extra words.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các từ. Sau đó thực hành với bạn của bạn. Có hai từ thừa.)
Katy: Excuse me, do you have a moment to help me with a (1)_______ ?
Usain: What’s it about?
Katy: It’s about junk food. We want the government to (2) _______ it more expensive.
Usain: More expensive? Why? Isn’t it (3) _______ if food is cheaper?
Katy: No, it isn’t. Junk food is unhealthy. The main (4) _______ for making it more expensive is to make people buy (5) _______, cheaper food.
Usain: I (6) _______ you’re right. OK, I’ll answer your questions.
3. YOUR CULTURE - Work in pairs and answer the questions about your country.
(Làm việc theo cặp và trả lời các câu hỏi về đất nước của bạn.)
1. Are youth projects like Hideaway common in your country?
(Các dự án dành cho giới trẻ như Hideaway có phổ biến ở quốc gia của bạn không?)
2. Do you think enough is being done in your country to support young people? Why / Why not?
(Bạn có nghĩ rằng đất nước của bạn đã làm đủ để hỗ trợ những người trẻ tuổi? Tại sao / tại sao không?)
4. USE IT! Research a youth project in your country and write a fact file about it. Find out:
(Nghiên cứu một dự án thanh niên ở đất nước của bạn và viết một hồ sơ thực tế về nó. Tìm ra:)
• what the project is called
(dự án được gọi là gì)
• where it is
(nó ở đâu)
• when it was started
(khi nào nó được bắt đầu)
• what its main aims are
(mục tiêu chính của nó là gì)
• who can join
(ai có thể tham gia)
• what people can do there
(những gì mọi người có thể làm ở đó)
• what the benefits of joining are for young people
(những lợi ích của việc tham gia là gì cho những người trẻ tuổi)
4. Answer the questions. Give reasons for your answers.
(Trả lời các câu hỏi. Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn.)
What would you like to ban? What would this change?
(Bạn muốn cấm điều gì? Điều này sẽ thay đổi điều gì?)
I would like to ban mobile phones from restaurants. I think people might talk more without mobile phones at the table.
(Tôi muốn cấm điện thoại di động ở các nhà hàng. Tôi nghĩ mọi người có thể nói chuyện nhiều hơn nếu không có điện thoại di động tại bàn ăn.)
1. Have you ever seen or signed an online petition? What was its aim?
(Bạn đã bao giờ xem hoặc ký đơn thỉnh nguyện trực tuyến chưa? Mục đích của nó là gì?)
2. What types of things do people usually campaign for?
(Mọi người thường vận động cho những loại điều gì?)
3. Can you propose a way to make studying more fun?
(Bạn có thể đề xuất một cách để làm cho việc học trở nên thú vị hơn không?)
4. What types of volunteer work have you heard of? Where would you volunteer?
(Bạn đã từng nghe đến những loại công việc tình nguyện nào? Bạn sẽ tình nguyện ở đâu?)
5. What charities would you donate to? Who or what do they support?
(Bạn sẽ quyên góp cho tổ chức từ thiện nào? Họ ủng hộ ai hoặc cái gì?)