Bài 4: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề việc làm ở địa phương và phân hoá thu nhập theo vùng SGK lịch sử và địa lí 9 Kết nối tri thức


Sưu tầm tài liệu và dựa vào thông tin dưới đây, hãy tìm hiểu và viết báo cáo phân tích vấn đề việc làm ở địa phương. Có thể lựa chọn cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương hoặc cấp huyện/quận/thị xã/thành phố trực thuộc cấp tỉnh

Đề bài

- Sưu tầm tài liệu và dựa vào nội dung Bài 3, hãy tìm hiểu và viết báo cáo phân tích vấn đề việc làm ở địa phương. Có thể lựa chọn cấp tỉnh hoặc cấp xã.

- Dựa vào bảng số liệu sau, hãy nhận xét sự phân hoá thu nhập theo vùng ở nước ta.

Bảng 4. THU NHẬP BÌNH QUÂN ĐẦU NGƯỜI MỘT THÁNG (GIÁ HIỆN HÀNH) PHÂN THEO VÙNG Ở NƯỚC TA NĂM 2010 VÀ NĂM 2024

(Đơn vị: nghìn đồng)


(Nguồn: Tính toán từ Kết quả khảo sát mức sống dân cư Việt Nam năm 2010 và năm 2024)

Phương pháp giải - Xem chi tiết

Ý I: Hướng dẫn viết báo cáo phân tích vấn đề việc làm ở địa phương

Bước 1: Lựa chọn và xác định phạm vi địa phương:

- Em hãy chọn một tỉnh hoặc xã nơi em sinh sống.

- Ví dụ: Thành phố Hà Nội, Tỉnh Bắc Ninh,...

Bước 2: Sưu tầm tài liệu từ các nguồn thông tin chính thống.

- Cổng Thông tin điện tử của Địa phương: Tìm kiếm các báo cáo kinh tế - xã hội hằng năm, báo cáo của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội.

- Tổng cục Thống kê (GSO): Truy cập website gso.gov.vn để tìm số liệu về lực lượng lao động, tỷ lệ thất nghiệp, cơ cấu lao động theo ngành, thu nhập bình quân,... được phân theo tỉnh.

- Các báo, tạp chí uy tín: Báo Lao Động,... thường có các bài phân tích chuyên sâu về thị trường lao động các địa phương.

Bước 3: Cấu trúc một báo cáo mẫu

BÁO CÁO PHÂN TÍCH VẤN ĐỀ VIỆC LÀM TẠI [TÊN ĐỊA PHƯƠNG NƠI EM SINH SỐNG]

I. Mở đầu

- Giới thiệu khái quát về địa phương (vị trí, quy mô dân số, đặc điểm kinh tế nổi bật).

- Lý do và mục tiêu của báo cáo.

II. Thực trạng việc làm của người lao động

- Quy mô lực lượng lao động.

- Tỷ lệ thất nghiệp.

- Tỷ lệ thiếu việc làm.

- Cơ cấu lao động theo ngành kinh tế. 

III. Phân tích những vấn đề tồn tại về lao động trong vấn đề giải quyết việc làm

- Chất lượng việc làm của người lao động.

- Nguồn cung - cầu lao động hiện nay.

IV. Một số giải pháp đề xuất

- Về phía Nhà nước

- Về phía người lao động.

- Về phía Nhà trường và cơ sở đào tạo.

V. Kết luận

Khẳng định tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề việc làm đối với sự phát triển của địa phương.

Ý II: Nhận xét sự phân hoá thu nhập theo vùng ở nước ta.

(*) Gợi ý:

- Thu nhập của các vùng thay đổi như thế nào?

- Vùng nào có thu nhập cao?

- Vùng nào có thu nhập thấp?

.....

 

Lời giải chi tiết

Ý 1:

BÁO CÁO PHÂN TÍCH VẤN ĐỀ VIỆC LÀM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

I. Mở đầu

Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của cả nước, với dân số đông và lực lượng lao động dồi dào, có trình độ. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa nhanh và cơ cấu kinh tế chuyển dịch cũng đặt ra nhiều thách thức về vấn đề việc làm. Báo cáo trình bày những vấn đề nhức nhối về việc làm tại thành phố Hà Nội hiện nay.

II. Thực trạng việc làm và nguồn lao động tại Hà Nội

- Quy mô lực lượng lao động lớn và chất lượng cao: 

+ Hà Nội là nơi tập trung nguồn lao động đông.

+ Chất lượng nguồn lao động đã qua đào tạo cao.

- Cơ cấu lao động trong các lĩnh vực:

+ Lao động có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ ngành nông, lâm, ngư nghiệp sang ngành công nghiệp xây dựng và dịch vụ. 

+ Hiện nay, lao động là việc trong lĩnh vực nông nghiệp còn rất nhỏ, lao động làm việc trong ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng cao nhất.

- Vấn đề việc làm:

+ Năm 2024, Hà Nội ra quyết định hưởng trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp cho khoảng 76,8 nghìn người, với tổng số tiền hỗ trợ 2.386 tỷ đồng. Tuy nhiên, số người được hưởng trợ cấp đã giảm 11% so với năm 2023, cho thấy tình hình thất nghiệp có chuyển biến tích cực hơn (Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2024)

+ Năm 2025, Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội ghi nhận 71.941 người đăng ký hưởng trợ cấp thất nghiệp, thấp hơn số người được hưởng trợ cấp trong năm 2024. Trong số đó, 974 người đăng ký học nghề để chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới (Theo Cổng thông tin việc làm thành phố Hà Nội)

+ Tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị của Hà Nội đã giảm xuống khoảng 2,54% trong giai đoạn 2021–2025. Mặc dù nằm dưới mức 3%, thất nghiệp và thiếu việc làm vẫn là vấn đề cần quan tâm, nhất là đối với lao động trẻ, lao động chưa qua đào tạo và những người bị mất việc do doanh nghiệp thu hẹp sản xuất (Theo Báo cáo chính trị trình Đại hội đại biểu Đảng bộ thành phố Hà Nội lần thứ XVIII).

+ Vì vậy, thành phố cần tiếp tục kết nối cung – cầu lao động, nâng cao chất lượng đào tạo nghề, hỗ trợ người thất nghiệp chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển các hình thức giao dịch việc làm phù hợp với quá trình chuyển đổi số.

III. Những vấn đề còn tồn tại về việc làm

- Số người đăng ký hưởng trợ cấp thất nghiệp vẫn ở mức khá cao; năm 2025, Hà Nội ghi nhận 71.941 người đăng ký hưởng trợ cấp thất nghiệp.

- Nguồn lao động phổ thông còn dồi dào nhưng thiếu lao động có trình độ chuyên môn, tay nghề cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ và dịch vụ hiện đại.

- Trình độ ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng mềm của một bộ phận người lao động còn hạn chế, chưa đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường.

- Việc đào tạo nghề và chuyển đổi nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Năm 2025, chỉ có 974 người đăng ký học nghề trong tổng số 71.941 người đăng ký hưởng trợ cấp thất nghiệp.

- Quá trình đô thị hóa và sự gia tăng lực lượng lao động tạo ra áp lực lớn đối với công tác giải quyết việc làm của thành phố.

- Lao động trẻ, lao động chưa qua đào tạo và người bị mất việc do doanh nghiệp thu hẹp sản xuất vẫn có nguy cơ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm.

IV. Một số giải pháp giải quyết vấn đề việc làm

- Về phía thành phố:

+ Tiếp tục triển khai chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi nghề nghiệp và giới thiệu việc làm cho người thất nghiệp.

+ Nâng cao hiệu quả hoạt động của các trung tâm dịch vụ việc làm, phiên giao dịch việc làm và nền tảng kết nối cung – cầu lao động trực tuyến.

+ Thu hút đầu tư, phát triển các ngành công nghệ cao, kinh tế số và dịch vụ hiện đại để tạo thêm nhiều việc làm có chất lượng.

+ Tăng cường dự báo nhu cầu nhân lực và cung cấp thông tin thị trường lao động để định hướng đào tạo phù hợp.

- Về phía người lao động:

+ Chủ động học tập, nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề, ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng mềm.

+ Tích cực tham gia các chương trình đào tạo, học nghề và chuyển đổi nghề nghiệp khi bị mất việc làm.

+ Linh hoạt thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động và chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm.

- Về phía nhà trường và cơ sở đào tạo:

+ Gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế.

+ Đẩy mạnh đào tạo thực hành, kỹ năng nghề nghiệp, ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng mềm cho người học.

+ Đa dạng hóa các hình thức đào tạo như đào tạo trực tiếp, trực tuyến, ngắn hạn và đào tạo lại.

+ Tăng cường tư vấn hướng nghiệp, giúp người học lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực và nhu cầu của thị trường lao động.

V. Kết luận

Việc làm là vấn đề quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người lao động và sự phát triển kinh tế – xã hội. Vì vậy, thành phố Hà Nội cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp nhằm tạo thêm việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hỗ trợ người lao động thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Giải quyết tốt vấn đề việc làm sẽ góp phần bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và thúc đẩy Thủ đô cùng cả nước phát triển trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Ý 2: 

Dựa trên Bảng số liệu, dưới đây là nhận xét về sự phân hóa thu nhập:

* Nhận xét chung:

- Thu nhập bình quân đầu người một tháng của tất cả các vùng đều tăng trong 14 năm (2010–2024).

- Tuy nhiên, thu nhập vẫn có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng trong cả hai năm 2010 và 2024.

* So sánh giữa các vùng:

- Vùng có thu nhập cao nhất: Cả năm 2010 và 2024, Đông Nam Bộ luôn dẫn đầu, với thu nhập bình quân đạt 2.212 nghìn đồng năm 2010 và 6.868 nghìn đồng năm 2024.

- Vùng có thu nhập thấp nhất:

+ Năm 2010: Bắc Trung Bộ, đạt 903 nghìn đồng.

+ Năm 2024: Trung du và miền núi phía Bắc, đạt 3.749 nghìn đồng.

* Phân nhóm các vùng:

- Nhóm thu nhập cao: Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng.

- Nhóm thu nhập trung bình: Đồng bằng sông Cửu Long và Bắc Trung Bộ.

- Nhóm thu nhập thấp: Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên; Trung du và miền núi phía Bắc.

=> Kết luận: Thu nhập bình quân đầu người giữa các vùng ở nước ta có sự phân hóa rõ rệt, phản ánh trình độ phát triển kinh tế chưa đồng đều giữa các vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, nếu xét theo số lần chênh lệch giữa vùng cao nhất và thấp nhất, mức độ phân hóa thu nhập có xu hướng thu hẹp.


Bình chọn:
3.1 trên 14 phiếu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...