Những vấn đề chung về sống có lý tưởng
Giải thích
Biểu hiện
Ý nghĩa
Một số dẫn chứng tiêu biểu về sống có lý tưởng
Thủ tướng Phạm Văn Đồng

- Biểu hiện: Thủ tướng Phạm Văn Đồng là một cán bộ cách mạng suốt đời sống và hành động theo lý tưởng lớn lao vì Tổ quốc và nhân dân. Ông luôn thể hiện tinh thần tận tuỵ, liêm chính, giản dị, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Trong vai trò lãnh đạo, ông chú trọng đến sự nghiệp đổi mới tư duy, đặc biệt quan tâm đến giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ, coi đó là nền tảng để xây dựng đất nước vững mạnh lâu dài.
- Kết quả: Nhờ sống có lý tưởng cao đẹp, Thủ tướng Phạm Văn Đồng đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Ông góp phần định hướng cho nền giáo dục Việt Nam, khuyến khích việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đồng thời trở thành tấm gương sáng về sự kiên định, tận tâm với nhân dân.
Trường Chinh

- Biểu hiện: Đồng chí Trường Chinh là một nhà lãnh đạo kiên định với con đường cách mạng, suốt đời trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Trên cương vị lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước, ông luôn giữ vững bản lĩnh chính trị, kiên quyết bảo vệ chủ trương đúng đắn, đồng thời thể hiện sự sâu sắc, gần gũi với nhân dân. Đặc biệt, trong thời kỳ đất nước khó khăn, ông vẫn kiên định tìm ra hướng đi mới để phù hợp với thực tiễn.
- Kết quả: Nhờ lý tưởng và sự kiên định đó, đồng chí Trường Chinh đã có những đóng góp to lớn trong việc định hướng công cuộc đổi mới đất nước, mở ra thời kỳ phát triển mới cho dân tộc. Ông không chỉ để lại dấu ấn trong sự nghiệp chính trị mà còn là tấm gương sáng về trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm của một người cộng sản chân chính, góp phần tạo dựng niềm tin vững chắc cho nhân dân vào con đường cách mạng mà Đảng đã lựa chọn.
Thủ tướng Võ Văn Kiệt
- Biểu hiện: Thủ tướng Võ Văn Kiệt là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của đất nước thời kỳ đổi mới, nổi bật với phong cách dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm. Ông luôn giữ vững lý tưởng phụng sự Tổ quốc và nhân dân, mạnh dạn đề xuất nhiều quyết sách táo bạo, từ việc khôi phục kinh tế sau chiến tranh cho đến mở đường cho công cuộc đổi mới toàn diện. Trong công việc, ông thể hiện tinh thần gần gũi với dân, lắng nghe và đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân.
- Kết quả: Nhờ sống và hành động theo lý tưởng lớn, ông đã góp phần quan trọng đưa đất nước vượt qua những khó khăn thời hậu chiến, đặt nền móng cho công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Các chính sách của ông đã mở ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Ông trở thành tấm gương sáng về tinh thần đổi mới, trách nhiệm và cống hiến không ngừng nghỉ cho lý tưởng dân tộc.
Nelson Mandela

- Biểu hiện: Suốt 27 năm bị giam cầm dưới chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid khắc nghiệt, Nelson Mandela không từ bỏ niềm tin vào một Nam Phi tự do, bình đẳng. Điều đáng quý là ngay cả trong lao tù, Mandela vẫn giữ vững lý tưởng hoà hợp dân tộc, không nuôi dưỡng hận thù, không biến lý tưởng đấu tranh thành khát vọng trả đũa.
- Kết quả: Sau khi được trả tự do và trở thành Tổng thống Nam Phi, Mandela đã lựa chọn con đường hoà giải thay vì trả thù, kêu gọi các sắc tộc chung tay xây dựng “Quốc gia Cầu vồng”. Chính lý tưởng cao cả ấy đã giúp đất nước Nam Phi tránh được nguy cơ nội chiến, mở ra một kỷ nguyên mới của hoà bình và đoàn kết.
Jose Mujica
- Biểu hiện: Cựu Tổng thống Uruguay Jose Mujica đã thể hiện lý tưởng chính trị liêm chính bằng lối sống giản dị hiếm có. Ông từ chối dinh thự tổng thống, sống tại một trang trại nhỏ và dành phần lớn lương để giúp đỡ người nghèo. Với ông, chính trị không phải công cụ làm giàu mà là sự phục vụ, là sống gần với đời sống của chính nhân dân mình đại diện.
- Kết quả: Lý tưởng sống ấy đã giúp Jose Mujica trở thành biểu tượng đạo đức được thế giới kính trọng, củng cố niềm tin của người dân vào quyền lực công. Từ đó cho thấy: chỉ khi được dẫn dắt bởi lý tưởng giản dị và liêm chính, quyền lực mới không bị tha hoá và thực sự mang lại lợi ích cho xã hội.
Giáo sư Trần Đại Nghĩa

- Biểu hiện: Giáo sư Trần Đại Nghĩa sẵn sàng từ bỏ cuộc sống đầy đủ và vị thế khoa học tại Pháp để theo Bác Hồ về nước kháng chiến. Trong điều kiện chiến khu vô cùng thiếu thốn, ông dồn toàn bộ trí tuệ và tâm huyết cho việc nghiên cứu, chế tạo vũ khí phục vụ kháng chiến, kiên định quan niệm: khoa học phải gắn liền với độc lập dân tộc, không phục vụ danh lợi cá nhân.
- Kết quả: Những công trình vũ khí như súng Bazooka, súng không giật do ông nghiên cứu đã góp phần quan trọng nâng cao sức chiến đấu của quân đội ta, xoay chuyển cục diện chiến trường.
Luật sư Nguyễn Hữu Thọ

- Biểu hiện: Luật sư Nguyễn Hữu Thọ là hình ảnh tiêu biểu của trí thức dám từ bỏ vinh hoa cá nhân để lựa chọn con đường đấu tranh gian khổ vì dân tộc. Dù có địa vị cao và cuộc sống đủ đầy tại Sài Gòn, ông vẫn rời bỏ tất cả để ra chiến khu, chấp nhận tù đày và hiểm nguy. Chính trách nhiệm đối với công lý và quyền tự quyết của dân tộc đã thôi thúc ông kiên định dấn thân, biến nghề nghiệp luật sư thành công cụ phục vụ lý tưởng lớn lao.
- Kết quả: Sự lựa chọn ấy đã đưa Nguyễn Hữu Thọ trở thành một trong những lãnh tụ tiêu biểu của phong trào đấu tranh ở miền Nam, giữ cương vị Chủ tịch Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch

- Biểu hiện: Bác sĩ Phạm Ngọc Thạch là hình mẫu tiêu biểu của người trí thức sống trọn lý tưởng phụng sự nhân dân. Dù giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế, ông không chọn sự an toàn nơi bàn giấy mà trực tiếp đi vào vùng tâm dịch, vào chiến trường miền Nam để nghiên cứu, điều trị bệnh lao và các bệnh truyền nhiễm cho chiến sĩ và đồng bào. Với ông, chuyên môn y học chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong trách nhiệm cứu người, cứu nước.
- Kết quả: Sự dấn thân không mệt mỏi ấy đã khiến ông hy sinh ngay tại chiến trường khi đang làm nhiệm vụ, để lại tấm gương cao đẹp về y đức và tinh thần trách nhiệm.
Giáo sư Trần Văn Khê

- Biểu hiện: Giáo sư Trần Văn Khê là hình mẫu tiêu biểu của trí thức sống trọn lý tưởng gìn giữ và lan toả giá trị văn hoá dân tộc. Dù sống hơn nửa thế kỷ tại Pháp và đạt nhiều học vị, danh tiếng quốc tế, ông vẫn luôn hướng về cội nguồn, dành trọn tâm huyết cho việc nghiên cứu, quảng bá âm nhạc truyền thống Việt Nam ra thế giới.
- Kết quả: Nhờ sự bền bỉ và tâm huyết ấy, nhiều loại hình âm nhạc truyền thống Việt Nam đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá của nhân loại. Việc ông trao lại toàn bộ thư viện tài liệu và ấp ủ quỹ khuyến khích âm nhạc dân tộc trước khi qua đời đã để lại một di sản tinh thần lớn lao.
TS. Nguyễn Bá Hải

- Biểu hiện: TS. Nguyễn Bá Hải thay vì tận dụng bằng tiến sĩ tại Hàn Quốc để tìm kiếm thu nhập cao, anh chọn trở về Việt Nam, miệt mài nghiên cứu và chế tạo thiết bị “Mắt thần” – kính thông minh hỗ trợ người khiếm thị tránh vật cản. Không dừng lại ở thành tựu khoa học, anh còn sẵn sàng chia sẻ bản quyền sáng chế và cung cấp sản phẩm với giá phi lợi nhuận, thể hiện rõ quan niệm dùng kỹ thuật để bù đắp những khiếm khuyết của con người.
- Kết quả: Những sản phẩm của anh đã mang lại cơ hội sống tự chủ và an toàn hơn cho nhiều người khiếm thị, đồng thời khẳng định giá trị nhân văn của khoa học khi gắn với trách nhiệm xã hội.
Paul Nicklen

- Biểu hiện: Paul Nicklen là nhiếp ảnh gia của National Geographic đã lựa chọn lý tưởng dùng ống kính như một công cụ cứu lấy hành tinh. Ông chấp nhận làm việc hàng tháng trời trong điều kiện khắc nghiệt của Bắc Cực để ghi lại những hình ảnh đau lòng về động vật hoang dã, đặc biệt là những con gấu Bắc Cực gầy trơ xương vì biến đổi khí hậu. Với ông, nhiếp ảnh không chỉ là nghệ thuật mà là trách nhiệm đánh thức lương tri của con người trước thảm hoạ môi trường.
- Kết quả: Từ những bức ảnh lan truyền mạnh mẽ, Paul Nicklen đã đồng sáng lập tổ chức SeaLegacy, biến sức mạnh truyền thông thành các chiến dịch vận động chính sách buộc nhiều chính phủ phải thay đổi luật bảo vệ đại dương.
Sébastien Marot

- Biểu hiện: Sébastien Marot là người sáng lập tổ chức Friends-International. Ông dành trọn đời mình cho trẻ em đường phố tại Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, bằng cách xây dựng mô hình “doanh nghiệp xã hội”. Thay vì cứu trợ ngắn hạn, ông tập trung đào tạo nghề như nấu ăn, cơ khí, may mặc để các em có năng lực tự lập, xuất phát từ niềm tin rằng giúp người khác phải bắt đầu từ việc trao cho họ khả năng làm chủ cuộc đời.
- Kết quả: Nhờ mô hình này, hàng nghìn trẻ em đường phố đã có nghề nghiệp ổn định, thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói và bị bóc lột.
Mẫu liên hệ bản thân về sống có lý tưởng
Mẫu 1
Với em, sống có lý tưởng còn bắt đầu từ những điều nhỏ bé: phấn đấu trở thành người con hiếu thảo, một học sinh gương mẫu, biết sẻ chia với bạn bè. Từ đó em tin mình có thể từng bước trưởng thành và hướng tới những mục tiêu lớn hơn.
Mẫu 2
Lý tưởng sống của em là trở thành một nhà khoa học, góp phần giải quyết những vấn đề cấp bách của môi trường. Để đạt được lý tưởng này, em đã xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể, tập trung vào các môn khoa học tự nhiên như Hoá học và Sinh học. Em thường xuyên đọc sách, tìm hiểu các dự án nghiên cứu về môi trường và tham gia các buổi toạ đàm khoa học. Em tin rằng, bằng sự nỗ lực và kiên trì, em sẽ từng bước hiện thực hoá ước mơ của mình và đóng góp một phần nhỏ bé vào việc bảo vệ hành tinh xanh của chúng ta.
50+ dẫn chứng NLXH lĩnh vực Chính trị - Pháp luật 

