Hoàn cảnh
- Phạm Văn Đồng (1906–2000) là nhà cách mạng, nhà lãnh đạo của Việt Nam, từng giữ chức Thủ tướng Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà và sau này là Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong thời gian dài (1955–1987).
- Ông sinh tại xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, trong một gia đình nhà nho yêu nước, trưởng thành trong bối cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ.
- Ông là cộng sự gần gũi của Hồ Chí Minh, có đóng góp lớn trong lĩnh vực đối ngoại, giáo dục và xây dựng bộ máy nhà nước.
Một số dẫn chứng tiêu biểu về Phạm Văn Đồng
Bản lĩnh ngoại giao

- Biểu hiện: Tại Hội nghị Geneva (1954), với tư cách Trưởng phái đoàn Việt Nam, Phạm Văn Đồng đã thực hiện hơn 10 phiên họp toàn thể và hàng chục cuộc tiếp xúc hành lang để đấu tranh bảo vệ chủ quyền. Ông kiên quyết bác bỏ các đề xuất chia cắt lâu dài, duy trì lập trường yêu cầu các nước tôn trọng độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương.
- Kết quả/Ý nghĩa: Cuộc đàm phán kết thúc với việc ký kết Hiệp định Geneva, buộc thực dân Pháp phải rút quân sau 80 năm đô hộ và giải phóng hoàn toàn 15 triệu dân miền Bắc. Thành tựu này xác lập vị thế của Việt Nam là quốc gia thuộc địa đầu tiên đánh bại một đế quốc lớn trên bàn ngoại giao, tạo tiền đề pháp lý cho cuộc tổng tuyển cử thống nhất đất nước.
Sự giản dị và Liêm khiết

- Biểu hiện: Suốt 32 năm giữ cương vị Thủ tướng, Phạm Văn Đồng từ chối xây dựng dinh thự riêng, chỉ sống và làm việc trong căn nhà sàn gỗ nhỏ tại khu vực Phủ Chủ tịch với những vật dụng tối giản. Ông trực tiếp cắt giảm các tiêu chuẩn đặc biệt dành cho lãnh đạo, duy trì thói quen dùng cơm tập thể và dành phần lớn tiền lương để đóng góp vào các quỹ khuyến học hoặc tặng quà cho các đơn vị sản xuất tiêu biểu.
- Kết quả/Ý nghĩa: Lối sống của ông đã giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách công vụ qua nhiều thập kỷ và trở thành quy chuẩn đạo đức cho hơn 2 triệu đảng viên thời bấy giờ. Thành tựu này tạo ra sự đồng thuận tuyệt đối trong nhân dân, giúp huy động tối đa sức người sức của cho các chiến dịch vận tải lương thực và vũ khí phục vụ tiền tuyến.
Tầm nhìn về Giáo dục

- Biểu hiện: Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Phạm Văn Đồng, Việt Nam đã thực hiện cuộc cải cách giáo dục lần thứ hai (1956) và lần thứ ba (1979) giữa bối cảnh chiến tranh khốc liệt. Ông ưu tiên ngân sách để xây dựng mạng lưới hơn 10.000 trường phổ thông và thành lập hàng loạt trường đại học trọng điểm như Đại học Bách khoa Hà Nội (1956) hay Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Kết quả/Ý nghĩa: Các chính sách này đã giúp Việt Nam xoá mù chữ cho hơn 90% dân số chỉ sau một thời gian ngắn và đào tạo được đội ngũ hơn 400.000 cán bộ có trình độ đại học, trên đại học vào năm 1985. Thành tựu này cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật then chốt để phục hồi nền công nghiệp nặng và vận hành các công trình trọng điểm quốc gia như Nhà máy Thuỷ điện Hoà Bình.
Câu nói nổi tiếng
"Tiếng Việt của chúng ta rất giàu, tiếng Việt của chúng ta rất đẹp."
"Nghề dạy học là nghề cao quý nhất trong các nghề cao quý, nghề sáng tạo nhất trong các nghề sáng tạo."
"Hội nghị này là một bước tiến quan trọng trên con đường đi đến hoà bình ở Đông Dương."
"Dân là gốc, dân là chủ, dân làm tất cả và dân hưởng tất cả."
50+ dẫn chứng NLXH Nhân vật lịch sử & chính trị hay nhất 


Danh sách bình luận