Xu thời
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuỳ thời thế, thấy mạnh thì theo nhằm mục đích cầu lợi.
Ví dụ:
Anh ta thường xu thời, bám theo phe mạnh để trục lợi.
Nghĩa: Tuỳ thời thế, thấy mạnh thì theo nhằm mục đích cầu lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hay xu thời: thấy bạn nào được khen thì chạy theo chơi để nhờ cậy.
- Thầy cô khen lớp trưởng, có bạn liền xu thời, nịnh nọt để được giúp đỡ.
- Bạn Nam không giúp khi khó, chỉ xu thời lúc đội sắp thắng để xin vào chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, có người xu thời: nhóm nào đang nổi thì họ lập tức nhập hội để hưởng lợi.
- Bạn ấy nói năng khéo lắm, nhưng cứ ai có quyền là bạn xu thời theo, mong kiếm chút tiếng tốt.
- Thấy dự án sắp được giải, vài bạn bỗng xu thời, nhận phần việc dễ để có tên chung kết.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thường xu thời, bám theo phe mạnh để trục lợi.
- Ở chốn quan trường, kẻ xu thời đổi màu nhanh như chiếc lá gặp gió mạnh.
- Có người không chọn lập trường, chỉ xu thời, miễn lợi về tay là được.
- Giữa cơn sóng dữ, kẻ xu thời cười rất tươi, còn lòng trung thì lặng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuỳ thời thế, thấy mạnh thì theo nhằm mục đích cầu lợi.
Từ đồng nghĩa:
theo thời a dua
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xu thời | khẩu ngữ, sắc thái chê bai nhẹ–vừa, hàm vụ lợi, linh hoạt theo chiều gió Ví dụ: Anh ta thường xu thời, bám theo phe mạnh để trục lợi. |
| theo thời | trung tính→chê bai nhẹ, gần nghĩa hành vi chạy theo xu hướng vì lợi Ví dụ: Anh ta chỉ biết theo thời để kiếm chác. |
| a dua | khẩu ngữ, chê bai vừa, sắc thái hùa theo vì lợi hoặc muốn được lòng Ví dụ: Gặp ai có thế lực là a dua ngay. |
| chính trực | trang trọng, khen ngợi, kiên định nguyên tắc, không vì lợi mà đổi theo thế Ví dụ: Người lãnh đạo chính trực không chịu xu thời. |
| thuỷ chung | trung tính→tích cực, nhấn mạnh lòng trung thành, không đổi theo lợi Ví dụ: Cô ấy thủy chung, không xu thời theo cấp trên mới. |
| kiên định | trang trọng, mạnh, giữ lập trường trước biến động Ví dụ: Ông ấy kiên định, chẳng xu thời theo thế mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó có thái độ không kiên định, dễ thay đổi theo hoàn cảnh để trục lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán về đạo đức hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật có tính cách cơ hội, thiếu chính trực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi cơ hội, thiếu kiên định.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không đáng tin cậy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cơ hội" nhưng "xu thời" nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời thế.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xu thời để thăng tiến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "xu thời với lãnh đạo".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
