Xanh ngắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xanh thuần một màu trên diện rộng.
Ví dụ:
Thung lũng trước mặt xanh ngắt, phẳng lặng như tờ.
Nghĩa: Xanh thuần một màu trên diện rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời trưa hè xanh ngắt, không một gợn mây.
- Cánh đồng lúa sau mưa xanh ngắt, nhìn mát mắt.
- Hồ nước trong công viên xanh ngắt dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sớm, biển trải dài xanh ngắt như tấm gương khổng lồ.
- Rừng tràm hiện ra xanh ngắt, phủ kín cả chân trời.
- Sân bóng sau cơn mưa xanh ngắt, cỏ mịn như mới được chải.
3
Người trưởng thành
- Thung lũng trước mặt xanh ngắt, phẳng lặng như tờ.
- Qua ô cửa máy bay, dải rừng xanh ngắt kéo dài bất tận, khiến tôi lặng người.
- Giữa trưa đứng bóng, mặt hồ xanh ngắt, nuốt trọn mọi tiếng ồn của thành phố.
- Con đèo uốn lượn, một bên là biển xanh ngắt, một bên là triền núi xanh ngắt, lòng chợt dịu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xanh thuần một màu trên diện rộng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xanh ngắt | Mức độ mạnh; sắc thái miêu tả, giàu hình ảnh; văn chương/khẩu ngữ, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Thung lũng trước mặt xanh ngắt, phẳng lặng như tờ. |
| xanh biếc | Mạnh; văn chương, gợi tả sắc xanh thuần, trong Ví dụ: Bầu trời xanh biếc trải dài đến tận chân trời. |
| xanh thẳm | Mạnh; văn chương, nhấn chiều sâu và độ đậm của xanh Ví dụ: Biển chiều xanh thẳm không một gợn sóng. |
| xanh rì | Trung tính; khẩu ngữ, miêu tả xanh dày đặc trên diện rộng Ví dụ: Cánh đồng lúa xanh rì sau mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của bầu trời, biển cả hoặc cánh đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi sáng, trong trẻo và rộng lớn.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác mạnh mẽ và ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn và thuần khiết của màu xanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu xanh khác như "xanh biếc" hay "xanh thẳm".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời xanh ngắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bầu trời, cánh đồng), phó từ (rất, thật), và lượng từ (một màu).
