Xà xẻo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn bớt, ăn xén từng ít một (nói khái quát).
Ví dụ:
Hắn xà xẻo ngân sách dự án.
Nghĩa: Ăn bớt, ăn xén từng ít một (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ta xà xẻo từng miếng bánh, giấu sau lưng.
- Bạn ấy xà xẻo vài tờ giấy màu của nhóm để đem về.
- Nhân vật trong truyện xà xẻo tiền quỹ lớp, ai cũng buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông quản lý bị phát hiện xà xẻo vật tư nên công trình cứ chậm hoài.
- Có người xà xẻo thời gian ôn tập bằng cách lén lướt mạng, rồi bài kiểm tra thành ra lúng túng.
- Cứ mỗi lần thu lớp phí là cậu ấy lại tìm cách xà xẻo một chút cho riêng mình.
3
Người trưởng thành
- Hắn xà xẻo ngân sách dự án.
- Khi lòng tham mở lối, người ta dễ xà xẻo từng đồng mà không thấy mình đang tự bào mòn danh dự.
- Một số nơi xà xẻo quyền lợi của người lao động bằng những khoản khấu trừ mập mờ.
- Đừng xà xẻo niềm tin của nhau bằng những lời dối nhẹ như không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn bớt, ăn xén từng ít một (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ăn xén rút ruột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xà xẻo | khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Hắn xà xẻo ngân sách dự án. |
| ăn xén | trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa Ví dụ: Hắn bị tố ăn xén vật tư công trình. |
| rút ruột | khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hàm ý gian lận có hệ thống Ví dụ: Một số người đã rút ruột dự án để trục lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực, như ăn bớt tiền bạc hoặc tài sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc phê phán hành vi tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi ăn bớt, ăn xén trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không nên dùng để chỉ hành vi tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta xà xẻo tiền quỹ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "xà xẻo tiền bạc", "xà xẻo tài sản".

Danh sách bình luận