Vú già
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà đi ở đã có tuổi trong xã hội cũ.
Ví dụ:
Vú già là người ở lớn tuổi trong các gia đình quyền quý thời trước.
Nghĩa: Người đàn bà đi ở đã có tuổi trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, vú già chăm em bé rất khéo.
- Vú già dậy sớm quét sân cho cả nhà chủ.
- Bà kể: ngày xưa vú già lo cơm nước và trông trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật vú già trong tác phẩm luôn lặng lẽ gánh việc nặng trong nhà chủ.
- Cậu ấm lớn lên trong vòng tay của vú già, người không bao giờ than phiền.
- Bức tranh xưa vẽ cảnh vú già đội thúng, bước chậm qua ngõ vắng.
3
Người trưởng thành
- Vú già là người ở lớn tuổi trong các gia đình quyền quý thời trước.
- Đọc đến đoạn vú già ôm đứa nhỏ qua đêm mưa, tôi thấy buồn cho kiếp người hầu.
- Trong nếp nhà cổ, tiếng dép của vú già như một phần nhịp sống, lặng mà bền.
- Nhắc đến vú già, ta nhớ cả một thời trật tự gia đình phong kiến với những phận người khuất lấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà đi ở đã có tuổi trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vú già | trung tính, sắc thái lịch sử/cũ; có thể gợi sắc thái giai tầng xưa Ví dụ: Vú già là người ở lớn tuổi trong các gia đình quyền quý thời trước. |
| vú em | trung tính, lịch sử/cũ; gần nghĩa nghề nuôi dạy trẻ, tuổi không nhấn mạnh Ví dụ: Nhà ấy thuê một vú em để trông nom cậu út. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong tiểu thuyết lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ về quá khứ.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả bối cảnh xã hội cũ hoặc trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người giúp việc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "bà vú" hiện đại, thường chỉ người chăm sóc trẻ em.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội mà từ này miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vú già", "vú già ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, ấy), lượng từ (một, hai), hoặc tính từ (tốt, hiền).

Danh sách bình luận