U nang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
U có bọc chứa chất lỏng.
Ví dụ: Chị ấy được chẩn đoán có u nang và đang theo dõi tại bệnh viện.
Nghĩa: U có bọc chứa chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đi khám vì có u nang nhỏ ở tay, bác sĩ bảo không nên lo quá.
  • Mèo nhà em có u nang ở tai, nên phải đưa đến thú y để chữa.
  • Mẹ nói u nang là một cục u có bọc nước bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Siêu âm cho thấy có u nang ở buồng trứng, bác sĩ hẹn theo dõi định kỳ.
  • Bạn tớ nghe tên “u nang” thì sợ, nhưng bác sĩ giải thích đó là một túi chứa dịch nên bạn ấy bình tĩnh hơn.
  • Trên ảnh chụp, u nang hiện lên như một vùng tối, bên trong là chất lỏng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy được chẩn đoán có u nang và đang theo dõi tại bệnh viện.
  • U nang là một túi chứa dịch, có thể nằm yên nhiều năm hoặc bỗng gây rắc rối khi lớn lên.
  • Nghe ba chữ “u nang”, người ta dễ hoảng, nhưng hiểu rõ tính chất của nó sẽ bớt sợ hơn.
  • Bác sĩ nói rõ: đó là u nang chứa dịch, cần đánh giá kích thước và vị trí trước khi quyết định xử trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : U có bọc chứa chất lỏng.
Từ đồng nghĩa:
nang u bọc
Từ Cách sử dụng
u nang y khoa, trung tính, khách quan Ví dụ: Chị ấy được chẩn đoán có u nang và đang theo dõi tại bệnh viện.
nang trung tính, chuyên môn; dùng trong báo cáo y khoa Ví dụ: Siêu âm phát hiện một nang ở buồng trứng trái.
u bọc trung tính, chuyên môn; ít phổ biến hơn Ví dụ: Bệnh nhân có u bọc ở thận cần theo dõi định kỳ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý và chẩn đoán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề y tế liên quan đến u bướu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ u bướu khác như "khối u".
  • Chú ý phân biệt "u nang" với "u bướu" để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "u nang lớn", "u nang ở gan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, phát hiện), và các cụm từ chỉ vị trí (ở gan, trong cơ thể).
u bướu nang mụn nhọt sưng viêm bệnh ung thư phù nề
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...