Tứ kết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lần đầu để chọn bốn đội hoặc bốn vận động viên vào bán kết.
Ví dụ: Trận tứ kết diễn ra vào tối nay tại sân quốc gia.
Nghĩa: Lần đầu để chọn bốn đội hoặc bốn vận động viên vào bán kết.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội của lớp em vào tứ kết giải bóng đá của trường.
  • Sáng nay, bố mở tivi xem trận tứ kết rất hồi hộp.
  • Bạn Minh nói mai đội bạn sẽ đá tứ kết ở sân vận động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không khí ở sân bùng lên khi tiếng còi khai cuộc trận tứ kết vang lên.
  • Đội bóng rèn chiến thuật suốt tuần để chuẩn bị cho vòng tứ kết.
  • Chiếc vé vào bán kết chỉ còn cách một trận tứ kết đầy áp lực.
3
Người trưởng thành
  • Trận tứ kết diễn ra vào tối nay tại sân quốc gia.
  • Qua được tứ kết, người ta bắt đầu tin vào cơ hội chạm tay vào cúp.
  • Vòng tứ kết luôn phơi bày bản lĩnh: kẻ do dự thì dừng bước, kẻ can đảm thì tiến tiếp.
  • Những câu chuyện hậu trường ở tứ kết đôi khi kịch tính không kém những pha bóng trên sân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết thể thao, báo cáo kết quả thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến tổ chức giải đấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng vừa phải, phù hợp với ngữ cảnh thể thao.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ liên quan đến thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giai đoạn thi đấu trước bán kết trong các giải đấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thi đấu hoặc cạnh tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bán kết" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến cách dùng trong từng loại hình thi đấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "vòng" hoặc "trận"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòng tứ kết", "trận tứ kết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện thể thao như "vòng", "trận" và các động từ chỉ hành động như "diễn ra", "tham gia".
vòng loại vòng bảng vòng 16 đội bán kết chung kết trận đấu giải đấu cuộc thi đội vận động viên