Trực tâm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
Ví dụ:
Trên bản vẽ kỹ thuật, trực tâm được đánh dấu rõ ràng để minh họa tính chất của tam giác.
Nghĩa: Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào trực tâm trên hình tam giác và bảo đó là nơi ba đường cao gặp nhau.
- Bạn Lan dùng bút chì chấm một điểm làm trực tâm rồi tô màu cho dễ nhìn.
- Nhìn vào hình, em thấy trực tâm nằm bên trong tam giác đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài kiểm tra, mình xác định trực tâm bằng cách kẻ đủ ba đường cao rồi lấy giao điểm.
- Với tam giác tù, trực tâm lại nằm ngoài tam giác, nên mình suýt chọn sai đáp án.
- Thầy nói trực tâm giống như điểm hẹn của ba đường cao, thiếu một đường thì chưa gặp được.
3
Người trưởng thành
- Trên bản vẽ kỹ thuật, trực tâm được đánh dấu rõ ràng để minh họa tính chất của tam giác.
- Khi dựng hình, trực tâm cho thấy sự nhất quán của ba đường cao, như một sự gặp gỡ tất yếu của hình học.
- Nhìn vào trực tâm, tôi nhớ những giờ học hình ngày cũ: mọi đường cao rồi cũng tìm được nhau ở đó.
- Trong lời giải, việc xác định trực tâm mở ra cả một chuỗi suy luận gọn gàng và thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm hình học trong toán học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hình học khác như "trọng tâm" hay "tâm đường tròn ngoại tiếp".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trực tâm của tam giác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hình học như "tam giác", "đường cao".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận