Tréo khoeo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả kiểu ngồi, nằm ở tư thế hai chân gấp lại, chân nọ vắt lên chân kia.
Ví dụ:
Anh ấy ngồi tréo khoeo trước hiên, nhấm nháp ly trà nóng.
Nghĩa: Từ gọi tả kiểu ngồi, nằm ở tư thế hai chân gấp lại, chân nọ vắt lên chân kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh ngồi tréo khoeo trên ghế, vừa nghe cô giáo kể chuyện.
- Em búp bê đặt trên kệ đang tréo khoeo nhìn rất điệu.
- Bé Lan ngồi tréo khoeo ôm mèo, cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Tùng ngồi tréo khoeo ở bậc thềm, tai đeo tai nghe, mắt nhìn mưa rơi.
- Cô bạn bàn cuối tréo khoeo đọc truyện, như quên cả tiếng trống ra chơi.
- Nó quen kiểu ngồi tréo khoeo khi làm bài, bảo là thấy đầu óc thoáng hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ngồi tréo khoeo trước hiên, nhấm nháp ly trà nóng.
- Cô gái tréo khoeo trên ghế mây, giọng nói thong thả mà dứt khoát.
- Ông lão tréo khoeo bên khóm trúc, mắt dõi theo bóng chiều chậm lại.
- Tôi tréo khoeo trên ban công, để gió luồn qua những ngày bận rộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi thoải mái, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, tự nhiên, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi hoặc nằm thoải mái, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả sinh hoạt hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tư thế khác như "ngồi bắt chéo chân".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tư thế của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi tréo khoeo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động (ngồi, nằm) và danh từ chỉ bộ phận cơ thể (chân).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận