Trệch

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Trật ra ngoài, không khớp.
Ví dụ: Cánh cửa khép trệch, gió lùa vào phòng.
2.
tính từ
(cũ). X. chệch.
Nghĩa 1: Trật ra ngoài, không khớp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc nắp hộp đậy trệch nên kẹo rơi ra.
  • Cái ghế bị kéo trệch khỏi bàn.
  • Bạn dán hình trệch đường viền, nhìn hơi lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khung ảnh treo trệch, chỉ cần chỉnh nhẹ là thẳng.
  • Dấu in trên áo bị trệch khỏi vị trí, nên họa tiết nhìn méo.
  • Lịch trình của tụi mình bị trệch một chút, phải lùi giờ tập lại.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa khép trệch, gió lùa vào phòng.
  • Cảm xúc hôm nay trệch khỏi quỹ đạo quen thuộc, như chiếc kim la bàn lạc phương.
  • Những kỳ vọng đặt lên nhau trệch đi nửa nhịp, thành ra ai cũng hụt hẫng.
  • Chỉ cần một quyết định trệch hướng, con đường phía trước đã khác hẳn.
Nghĩa 2: (cũ). X. chệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trật ra ngoài, không khớp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trệch Diễn tả trạng thái lệch khỏi vị trí, quỹ đạo, hoặc tiêu chuẩn ban đầu, thường mang sắc thái khách quan, trung tính. Ví dụ: Cánh cửa khép trệch, gió lùa vào phòng.
lệch Trung tính, diễn tả sự sai lệch về vị trí, hướng hoặc mức độ. Ví dụ: Cái cột bị lệch sang một bên.
trật Trung tính, diễn tả sự sai lệch khỏi vị trí ban đầu, thường do tác động hoặc không đúng quy cách. Ví dụ: Bánh xe bị trật khỏi đường ray.
chệch Trung tính, diễn tả sự sai lệch nhỏ, không đáng kể hoặc sự chệch hướng. Ví dụ: Con thuyền chệch hướng một chút.
khớp Trung tính, diễn tả sự ăn khớp, vừa vặn hoàn hảo, đúng vị trí. Ví dụ: Các mảnh ghép khớp vào nhau một cách hoàn hảo.
Nghĩa 2: (cũ). X. chệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sai lệch trong hành động hoặc kết quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "sai lệch" hoặc "không khớp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự không đồng nhất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính xác hoặc không khớp, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không khớp trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "sai lệch".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chệch", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
  • Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị trệch", "rất trệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ hành động như "bị", "trở nên".