Trê
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cá trê (nói tắt).
2.
động từ
Chìa môi dưới ra.
Ví dụ:
Cô trê môi dưới ra, dấu hiệu rõ ràng của sự không hài lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Cá trê (nói tắt).
Nghĩa 2: Chìa môi dưới ra.
Từ đồng nghĩa:
bĩu môi
Từ trái nghĩa:
mím môi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trê | Trung tính đến tiêu cực, thường diễn tả hành động thể hiện sự không hài lòng, giận dỗi, hoặc đôi khi là sự thách thức một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô trê môi dưới ra, dấu hiệu rõ ràng của sự không hài lòng. |
| bĩu môi | Trung tính đến tiêu cực, thường diễn tả sự không hài lòng, giận dỗi, khinh bỉ hoặc coi thường. Ví dụ: Cô bé bĩu môi khi mẹ không cho ăn kẹo. |
| mím môi | Trung tính, thường diễn tả sự kiềm chế cảm xúc, quyết tâm hoặc giữ im lặng. Ví dụ: Anh ấy mím môi không nói một lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cá trê hoặc hành động chìa môi dưới ra, nhưng không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc tâm trạng con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "trê" khi chỉ cá có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
- Khi chỉ hành động chìa môi, có thể mang sắc thái châm biếm hoặc miêu tả tâm trạng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cụ thể về cá trê trong ngữ cảnh đời thường hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Khi chỉ hành động chìa môi, cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trề" khi chỉ hành động chìa môi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Chức năng ngữ pháp: Là danh từ khi chỉ loài cá, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; là động từ khi chỉ hành động chìa môi, có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Đặc điểm hình thái: Là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Đặc điểm cú pháp: Khi là danh từ, thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khả năng kết hợp ngữ pháp: Khi là danh từ, thường kết hợp với lượng từ (một con trê); khi là động từ, có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (trê mạnh).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận