Trang trải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu xếp để trả các khoản cho hết, cho xong.
Ví dụ :
Tôi nhận thêm việc để trang trải các khoản cần trả.
Nghĩa: Thu xếp để trả các khoản cho hết, cho xong.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ cố gắng trang trải tiền học cho em.
- Mẹ bán rau mỗi ngày để trang trải tiền chợ.
- Anh để dành tiền lì xì để trang trải tiền sách vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy làm thêm buổi tối để trang trải học phí kỳ này.
- Gia đình phải tính toán kỹ để trang trải các hóa đơn đúng hạn.
- Bạn nhận dạy kèm, mong trang trải chi phí sinh hoạt khi xa nhà.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận thêm việc để trang trải các khoản cần trả.
- Anh gom từng khoản nhỏ, mong trang trải nợ cũ trước khi bắt đầu lại.
- Cả năm thắt lưng buộc bụng, họ mới đủ trang trải tiền viện phí cho mẹ.
- Chị đàm phán với chủ trọ, xin giãn thời hạn để kịp trang trải tiền phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trách nhiệm và cẩn trọng trong việc quản lý tài chính.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chi trả các khoản nợ hoặc chi phí.
- Tránh dùng khi không liên quan đến tài chính hoặc chi tiêu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tiền bạc hoặc chi phí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chi trả" hoặc "thanh toán" nhưng "trang trải" thường bao hàm ý nghĩa tổng quát hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trang trải nợ nần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần trả, ví dụ: "trang trải chi phí", "trang trải khoản vay".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận