Tráng ca

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài ca hùng tráng, thường ca ngợi những sự tích anh hùng.
Ví dụ: Buổi lễ kết thúc bằng một tráng ca hùng hồn.
Nghĩa: Bài ca hùng tráng, thường ca ngợi những sự tích anh hùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mở một bản tráng ca nói về những người lính dũng cảm.
  • Chúng em hát tráng ca để chào mừng đội cứu hỏa.
  • Bản tráng ca vang lên làm cả sân trường rạo rực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tráng ca ấy kể hành trình vượt núi của đoàn quân, nghe mà nổi da gà.
  • Khi trống đội vang, chúng mình cất tiếng tráng ca, tưởng như lá cờ bay cao hơn.
  • Đọc hết khúc tráng ca, mình thấy lòng mình như được tiếp lửa.
3
Người trưởng thành
  • Buổi lễ kết thúc bằng một tráng ca hùng hồn.
  • Có những đêm, mở lại tráng ca cũ, tôi thấy bóng dáng những người đi trước.
  • Giữa bộn bề, một khúc tráng ca nhắc tôi giữ thẳng lưng mà bước.
  • Không phải lúc nào cũng cần lời hoa mỹ; một tráng ca chân thành đủ dựng dậy niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài ca hùng tráng, thường ca ngợi những sự tích anh hùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bi ca ai ca
Từ Cách sử dụng
tráng ca Trang trọng, ca ngợi, mang tính sử thi. Ví dụ: Buổi lễ kết thúc bằng một tráng ca hùng hồn.
hùng ca Trang trọng, ca ngợi, dùng để chỉ bài ca về người anh hùng. Ví dụ: Những bản hùng ca bất hủ về lịch sử dân tộc.
bi ca Trang trọng, buồn thương, dùng để chỉ bài ca về sự đau khổ, mất mát. Ví dụ: Tiếng bi ca vang vọng khắp thung lũng.
ai ca Trang trọng, đau buồn, dùng để chỉ bài ca than vãn, tiếc thương. Ví dụ: Bản ai ca tiễn biệt người đã khuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, lịch sử hoặc phê bình nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, nhạc kịch, và các tác phẩm văn học nhằm tôn vinh anh hùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, hào hùng và trang trọng.
  • Thường thuộc phong cách văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc ca ngợi những sự kiện, nhân vật lịch sử anh hùng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm có tính chất sử thi hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bài ca thông thường, cần chú ý đến sắc thái hùng tráng.
  • Khác biệt với "bi ca" ở chỗ "tráng ca" mang tính tích cực và tôn vinh.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa của sự kiện được ca ngợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài tráng ca", "tráng ca của dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng tráng), động từ (viết, hát), và các danh từ khác (bài, tác phẩm).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...