Trận đồ bát quái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản vẽ một thế trận ngày xưa, có tám cửa tương ứng với tám quẻ bát quái; thường dùng để ví tình thế rắc rối, bế tắc, không có lối ra.
Ví dụ: Cuộn sách cổ có sơ đồ một trận đồ bát quái.
Nghĩa: Bản vẽ một thế trận ngày xưa, có tám cửa tương ứng với tám quẻ bát quái; thường dùng để ví tình thế rắc rối, bế tắc, không có lối ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ trên bản đồ cổ một trận đồ bát quái.
  • Trong truyện, tướng quân bày trận đồ bát quái để chặn quân địch.
  • Bạn Nam vẽ thử một trận đồ bát quái trong vở mỹ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Lịch sử, cô mô tả cách bày một trận đồ bát quái thời xưa.
  • Bức tranh tường ở bảo tàng khắc họa rõ các cửa của trận đồ bát quái.
  • Nhà văn dùng hình ảnh trận đồ bát quái để tái hiện mưu lược của danh tướng.
3
Người trưởng thành
  • Cuộn sách cổ có sơ đồ một trận đồ bát quái.
  • Nhìn kỹ bản đồ quân sự, ta mới thấy cấu trúc trận đồ bát quái, lớp lang và khép kín.
  • Ông cụ kể rằng, muốn phá được trận đồ bát quái phải hiểu từng quẻ, từng hướng.
  • Trong nghiên cứu binh pháp, trận đồ bát quái là biểu tượng cho nghệ thuật vận dụng địa hình và tâm lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để ví von tình huống phức tạp, khó giải quyết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh ví von hoặc phân tích văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự rối rắm, không lối thoát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, bế tắc, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rối rắm, khó khăn trong tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết có tính chất ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, đơn giản.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống có tính chất ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận đồ bát quái phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phức tạp, rắc rối) hoặc động từ (giải, phá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...