Trăm bổng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Âm thành) lúc trầm lúc bổng; nghe êm tai.
Ví dụ: Bản tình ca này trăm bổng, nghe rất dễ chịu.
Nghĩa: (Âm thành) lúc trầm lúc bổng; nghe êm tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọng hát của chị ngân trăm bổng, nghe rất dịu.
  • Tiếng sáo vang trăm bổng trên sân trường, ai cũng thích.
  • Chuông gió kêu trăm bổng ngoài hiên, nghe thật êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc nhạc mở đầu trăm bổng, đưa cảm xúc lên rồi lại xuống nhẹ nhàng.
  • Cô phát âm tiếng Việt trăm bổng, nghe rõ mà vẫn mượt.
  • Âm thanh đàn tranh trăm bổng, làm lớp học như lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Bản tình ca này trăm bổng, nghe rất dễ chịu.
  • Giọng nói của cô MC trăm bổng, khiến cuộc trò chuyện mềm đi như có lụa phủ.
  • Tiếng mưa trên mái tôn trăm bổng, rì rầm rồi lắng xuống như vỗ về.
  • Trong căn phòng nhỏ, tiếng đàn trăm bổng dẫn ký ức lên bờ rồi thả xuống, không hề gợn gắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh trong thơ ca, nhạc kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về âm nhạc hoặc âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự êm ái, dễ chịu của âm thanh.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh có sự biến đổi nhịp nhàng, dễ chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "êm dịu" hay "du dương".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh trăm bổng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh như "âm thanh", "tiếng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...