Trả nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đền đáp lại ơn nghĩa.
Ví dụ: Anh gửi lại khoản vay để trả nghĩa người từng giúp anh lúc khó khăn.
Nghĩa: Đền đáp lại ơn nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con giúp bác hàng xóm xách đồ để trả nghĩa khi bác đã chăm con lúc bố mẹ bận.
  • Bạn tưới cây hộ cô giáo để trả nghĩa vì cô từng dạy bạn rất tận tình.
  • Em viết thiệp cảm ơn để trả nghĩa người đã chỉ đường cho em về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ở lại dọn sân trường để trả nghĩa cô chủ nhiệm đã kiên nhẫn kèm cặp mình.
  • Anh ấy chăm sóc chó lạc giúp bác bảo vệ như một cách trả nghĩa vì bác từng che mưa cho anh ngoài cổng trường.
  • Cô bạn cố gắng học tốt môn Văn để trả nghĩa thầy đã tin tưởng và động viên.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi lại khoản vay để trả nghĩa người từng giúp anh lúc khó khăn.
  • Cô chọn ở bên cạnh, lắng nghe mỗi khi mẹ mệt, như một cách trả nghĩa cho bao năm nuôi dưỡng.
  • Anh trở về quê mở lớp miễn phí, mong trả nghĩa những thầy cô đã dẫn dắt tuổi thơ.
  • Chúng tôi giữ lời hứa, làm việc tử tế với nhau để trả nghĩa những ân tình đời đã trao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đền đáp lại ơn nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bội bạc quên ơn
Từ Cách sử dụng
trả nghĩa Trang trọng, mang tính đạo lý, thể hiện sự biết ơn và hoàn thành nghĩa vụ. Ví dụ: Anh gửi lại khoản vay để trả nghĩa người từng giúp anh lúc khó khăn.
đền đáp Trung tính, trang trọng, thể hiện sự hoàn trả công ơn, nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ấy đã đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
báo đáp Trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn và hoàn trả công lao. Ví dụ: Con cái phải báo đáp công ơn sinh thành.
bội bạc Tiêu cực, lên án, chỉ sự phản bội, không biết ơn. Ví dụ: Kẻ bội bạc sẽ không có bạn bè.
quên ơn Tiêu cực nhẹ, mang tính trách móc, chỉ sự lãng quên công ơn. Ví dụ: Đừng quên ơn những người đã giúp đỡ bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đền đáp công ơn của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn, lòng kính trọng đối với người đã giúp đỡ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ khác như "đền đáp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trả ơn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Trả nghĩa" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "trả ơn".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trả nghĩa cho cha mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "cha mẹ", "thầy cô") và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (như "sớm", "muộn").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới