Tóc rễ tre
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc sợi to, cứng.
Ví dụ:
Anh có mái tóc rễ tre, sợi to và cứng.
Nghĩa: Tóc sợi to, cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Tóc rễ tre của cậu bé dựng lên khi đội mũ bảo hiểm.
- Cô bé chạm vào mái tóc rễ tre của bạn và bật cười vì cứng như que nhỏ.
- Mẹ vuốt mái tóc rễ tre của con, bảo phải chải nhẹ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có mái tóc rễ tre, chải ngược lên trông rất cá tính.
- Trời mưa, tóc rễ tre của nó vẫn cứng phồng, chẳng chịu nằm xuống.
- Thợ cắt tóc bảo tóc rễ tre khó tạo kiểu, phải dùng sáp cho nếp.
3
Người trưởng thành
- Anh có mái tóc rễ tre, sợi to và cứng.
- Đến sát chân tóc, tôi mới thấy đúng là tóc rễ tre, thẳng bền mà bướng bỉnh như tính chủ.
- Nắng hong khô, mái tóc rễ tre vẫn dựng thành những chiếc gai nhỏ, bất cần gió.
- Thợ làm tóc thở dài: tóc rễ tre khỏe đấy, nhưng muốn mềm phải kiên trì dưỡng và cắt tỉa đều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm tóc của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh cụ thể về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả đặc điểm vật lý mà không có ý xúc phạm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả đặc điểm tóc một cách cụ thể và dễ hình dung.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "tóc xoăn" hay "tóc thẳng"; cần chú ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
- Không mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cần cẩn thận khi dùng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóc rễ tre của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "cứng", "to") hoặc động từ (như "có", "mọc").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận