Tộc phả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách ghi chép lai lịch của một dòng họ, thân thế và sự nghiệp của mỗi người trong họ theo thứ tự các đời
Ví dụ:
Gia đình giữ tộc phả trong hòm gỗ ở nhà thờ họ.
Nghĩa: Sách ghi chép lai lịch của một dòng họ, thân thế và sự nghiệp của mỗi người trong họ theo thứ tự các đời
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội lấy tộc phả ra cho tôi xem hình các cụ đời trước.
- Trong tộc phả, tôi thấy tên của ba và các cô chú.
- Nhà thờ họ có tộc phả để con cháu biết tổ tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi lần giở tộc phả và nhận ra mình mang họ giống một người danh tiếng trong họ.
- Mỗi dịp giỗ tổ, bác trưởng họ lại đọc tộc phả để nhắc chuyện ông bà xưa.
- Nhờ tộc phả, chúng tôi nối lại được nhánh họ đã thất lạc từ lâu.
3
Người trưởng thành
- Gia đình giữ tộc phả trong hòm gỗ ở nhà thờ họ.
- Tộc phả không chỉ ghi tên tuổi mà còn giữ hơi ấm của ký ức tổ tiên.
- Khi đời sống đổi thay, tộc phả giúp mỗi người tìm chỗ đứng của mình trong dòng chảy họ tộc.
- Có người tìm về cội rễ qua tộc phả, rồi lặng lẽ sửa lại những dòng chữ mờ theo năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách ghi chép lai lịch của một dòng họ, thân thế và sự nghiệp của mỗi người trong họ theo thứ tự các đời
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tộc phả | Trang trọng, mang tính lịch sử, dùng trong văn viết và nói về truyền thống dòng họ. Ví dụ: Gia đình giữ tộc phả trong hòm gỗ ở nhà thờ họ. |
| gia phả | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết và nói về lịch sử dòng họ. Ví dụ: Cuốn gia phả này đã được truyền qua nhiều đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến gia phả, lịch sử dòng họ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử cho nhân vật hoặc câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, dân tộc học và gia phả học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Gắn liền với cảm giác truyền thống và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần ghi chép hoặc nghiên cứu về lịch sử dòng họ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia phả hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "sách tộc phả".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia phả", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Tộc phả" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lịch sử và sự nghiệp của dòng họ.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cuốn", "quyển"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn tộc phả", "tộc phả dòng họ Nguyễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ định (cuốn, quyển), tính từ (cổ, quý), và động từ (ghi, viết).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận