Toạ thiền

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi im lặng theo kiểu riêng, giữ cho thân và tâm không động, theo đạo Phật; ngồi thiền.
Ví dụ: Tôi toạ thiền mỗi sáng để an định tâm trí.
Nghĩa: Ngồi im lặng theo kiểu riêng, giữ cho thân và tâm không động, theo đạo Phật; ngồi thiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, mẹ toạ thiền trên thảm, thở đều.
  • Con bé ngồi cạnh bà, bắt chước bà toạ thiền.
  • Sau giờ thể dục, thầy bảo cả lớp nhắm mắt toạ thiền một lát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi tối, cô ấy tắt điện thoại, ngồi thẳng lưng toạ thiền để bình tâm.
  • Trước khi thi, Minh toạ thiền vài phút cho đầu óc bớt lo.
  • Trong phòng yên tĩnh, cậu toạ thiền, lắng nghe nhịp thở của mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi toạ thiền mỗi sáng để an định tâm trí.
  • Có hôm lòng rối như tơ, tôi chỉ ngồi xuống toạ thiền và để mọi thứ lắng lại.
  • Giữa phố ồn, một góc nhỏ đủ ánh sáng là nơi tôi toạ thiền, nhặt lại mình sau một ngày dài.
  • Khi cảm xúc nổi sóng, tôi quay về hơi thở, toạ thiền như thả neo giữa biển động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngồi im lặng theo kiểu riêng, giữ cho thân và tâm không động, theo đạo Phật; ngồi thiền.
Từ đồng nghĩa:
ngồi thiền thiền định
Từ trái nghĩa:
vọng động xao động
Từ Cách sử dụng
toạ thiền trung tính, tôn giáo/thiền học, trang trọng nhẹ, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Tôi toạ thiền mỗi sáng để an định tâm trí.
ngồi thiền trung tính, phổ thông, đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Mỗi sáng cô ấy ngồi thiền 30 phút.
thiền định trang trọng, Phật giáo, có thể dùng như động từ trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Ông ấy thiền định trước khi bắt đầu công việc.
vọng động thuật ngữ Phật giáo, trang trọng, đối nghĩa về trạng thái tâm không yên Ví dụ: Tâm còn vọng động thì khó toạ thiền hiệu quả.
xao động trung tính, thiên về tâm trí bất an, trái nghĩa về trạng thái Ví dụ: Tâm trí xao động khiến anh không thể toạ thiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tinh thần hoặc thực hành tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về Phật giáo, tâm lý học hoặc các nghiên cứu về thiền định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chủ đề tâm linh và thiền định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về Phật học, tâm lý học và y học thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình an, tĩnh lặng và tập trung.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  • Liên quan đến lĩnh vực tâm linh và sức khỏe tinh thần.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động thiền định hoặc thực hành tâm linh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tâm linh hoặc thiền định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình thiền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động ngồi khác, cần chú ý ngữ cảnh tâm linh.
  • Khác biệt với "ngồi thiền" ở chỗ "tọa thiền" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về thiền và các khía cạnh liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tọa thiền mỗi sáng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...