Tò vò
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loài ong nhỏ có cuống bụng dài, làm tổ bằng đất nhão bám trên vách hay mái nhà, thường bắt nhện và các sâu bọ khác làm thức ăn dự trữ cho con non.
Ví dụ:
Tò vò là loài ong nhỏ làm tổ đất và bắt nhện, sâu bọ để nuôi con.
2.
danh từ
Hình cung, giống như hình tổ tò vò.
Nghĩa 1: Loài ong nhỏ có cuống bụng dài, làm tổ bằng đất nhão bám trên vách hay mái nhà, thường bắt nhện và các sâu bọ khác làm thức ăn dự trữ cho con non.
1
Học sinh tiểu học
- Con tò vò đậu trên bức tường, vo đất làm tổ.
- Ba chỉ cho em cái tổ tò vò bám dưới mái hiên.
- Tò vò tha con nhện nhỏ về để dành cho ấu trùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên xà nhà cũ, một con tò vò kiên nhẫn xây tổ bằng bùn ướt.
- Con tò vò lặng lẽ kéo con sâu vào tổ, như một người mẹ chuẩn bị bữa ăn cho con.
- Nhìn tổ tò vò dọc mái ngói, mình hiểu thêm về cách chúng săn mồi và nuôi con.
3
Người trưởng thành
- Tò vò là loài ong nhỏ làm tổ đất và bắt nhện, sâu bọ để nuôi con.
- Đứng dưới hiên, tôi nghe tiếng cánh tò vò lật phật, thấy nó tha mồi về tổ đất nâu.
- Một mùa mưa dầm, tổ tò vò tròn xoe vẫn dính chắc vào vách, cần mẫn như thói quen của nó.
- Những vòng bay của tò vò quanh mái nhà gợi nhớ sự bền bỉ: ngày nào nó cũng săn mồi, trở về, và tiếp tục xây đắp.
Nghĩa 2: Hình cung, giống như hình tổ tò vò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài ong hoặc hình dạng tương tự tổ tò vò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, kiến trúc hoặc mô tả hình dạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và kiến trúc khi mô tả cấu trúc hoặc hình dạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là học thuật hoặc miêu tả trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác loài ong hoặc hình dạng tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc kiến trúc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài ong khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với từ "ong" ở chỗ chỉ rõ loài và hình dạng cụ thể.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổ tò vò", "con tò vò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tò vò nhỏ"), động từ ("bắt tò vò"), hoặc lượng từ ("một con tò vò").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận