Tính ngữ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ hợp từ có quan hệ chính phụ, do tính từ làm chính tố.
Ví dụ: Tính ngữ là thành phần do tính từ làm trung tâm, bổ sung đặc điểm cho danh từ.
Nghĩa: Tổ hợp từ có quan hệ chính phụ, do tính từ làm chính tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cụm “hoa đỏ thắm”, phần “đỏ thắm” là tính ngữ.
  • Cô giáo chỉ vào bảng và nói: “Cao ráo” trong “cậu bé cao ráo” là tính ngữ.
  • Em gạch dưới tính ngữ trong câu: “bầu trời xanh biếc”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cụm danh từ “ngôi nhà rộng rãi”, học sinh xác định “rộng rãi” là tính ngữ vì bổ sung đặc điểm cho “ngôi nhà”.
  • Đề bài yêu cầu tìm tính ngữ trong câu, nên mình nhìn vào phần tính từ đứng sau danh từ để nhận ra.
  • Khi thêm tính ngữ “yên tĩnh” vào “thư viện”, sắc thái câu văn trở nên cụ thể và dễ hình dung hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tính ngữ là thành phần do tính từ làm trung tâm, bổ sung đặc điểm cho danh từ.
  • Biên tập bản thảo, tôi lược bớt tính ngữ thừa để câu gọn và sáng hơn.
  • Trong diễn ngôn quảng cáo, tính ngữ giàu hình ảnh có thể dẫn dắt cảm xúc người đọc hiệu quả.
  • Bài viết càng nhiều tính ngữ càng dễ sa vào tô vẽ, cần chọn lọc những từ thực sự có giá trị gợi tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp từ có quan hệ chính phụ, do tính từ làm chính tố.
Từ đồng nghĩa:
thuộc ngữ
Từ Cách sử dụng
tính ngữ trang trọng, chuyên ngành ngôn ngữ học; trung tính cảm xúc Ví dụ: Tính ngữ là thành phần do tính từ làm trung tâm, bổ sung đặc điểm cho danh từ.
thuộc ngữ trung tính, học thuật; phạm vi ngữ pháp truyền thống (Việt) Ví dụ: Trong cụm danh từ, thuộc ngữ đứng trước danh từ trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp hoặc phân tích ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo trình ngữ pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngữ pháp khác như "tính từ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính ngữ là một tổ hợp từ có chức năng làm định ngữ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Tính ngữ thường là từ ghép hoặc tổ hợp từ, trong đó tính từ đóng vai trò chính tố, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Tính ngữ thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đẹp", "hơi cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Tính ngữ thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...