Tín phong
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió thổi đều quanh năm về phía xích đạo trên một vùng rộng lớn giữa vĩ tuyến 30° bắc và 30° nam, hướng đông bắc - tây nam ở bắc bán cầu và đông nam - tây bắc ở nam bán cầu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gió thổi đều quanh năm về phía xích đạo trên một vùng rộng lớn giữa vĩ tuyến 30° bắc và 30° nam, hướng đông bắc - tây nam ở bắc bán cầu và đông nam - tây bắc ở nam bán cầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín phong | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: |
| gió mùa | thuật ngữ đối lập về chế độ thổi (theo mùa, đổi hướng), trung tính Ví dụ: Trái với tín phong thổi đều, gió mùa đổi hướng theo mùa ở Nam Á. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khí tượng, địa lý hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về khí hậu, địa lý và hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng khí hậu hoặc trong các bài viết chuyên ngành liên quan đến địa lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khí tượng khác để mô tả hiện tượng thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại gió khác như gió mùa, gió mùa đông bắc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín phong mạnh", "tín phong mùa hè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), lượng từ (một luồng), hoặc động từ (thổi, đổi hướng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận