Tim tím

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tim (nghĩa 1).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tim (nghĩa 1).
Từ đồng nghĩa:
tím nhạt tím lạt
Từ trái nghĩa:
tím đậm đậm
Từ Cách sử dụng
tim tím mức độ nhẹ, trung tính; miêu tả màu; ngữ vực phổ thông Ví dụ:
tím nhạt trung tính, nhẹ; mô tả sắc tím pha sáng Ví dụ: Áo màu tím nhạt nhìn dịu mắt.
tím lạt khẩu ngữ, nhẹ; sắc thái địa phương Nam Bộ Ví dụ: Màu hoa bằng lăng tím lạt.
tím đậm trung tính, mạnh; sắc tím nặng, bão hoà Ví dụ: So với váy tím đậm, chiếc khăn tim tím trông hiền hơn.
đậm trung tính, mạnh; nói mức độ màu chung, đối lập với nhạt Ví dụ: Màu vải này đậm quá, tôi thích tim tím hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh màu sắc nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả màu sắc nhẹ nhàng, không quá nổi bật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, trang phục, hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "tím nhạt" hoặc "tím đậm".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu tim tím".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc danh từ chỉ sự vật, ví dụ: "áo tim tím", "trời tim tím".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...