Tiểu mãn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 20, 21 hoặc 22 tháng năm đương lịch. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí hoặc bối cảnh thời gian trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và khí tượng học để chỉ một giai đoạn thời tiết cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các giai đoạn thời tiết hoặc mùa vụ trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc mùa vụ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đại mãn" ở mức độ và thời điểm trong năm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về văn hóa và lịch sử liên quan đến từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu mãn năm nay", "mùa tiểu mãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như "năm", "tháng", hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "mát mẻ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận