Tiền đình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoang nhỏ ở phần trước một khoang lớn nào đó trong cùng một bộ phận của cơ thể.
Ví dụ: Tiền đình là một khoang nhỏ ở phía trước một khoang lớn trong cùng bộ phận cơ thể.
2.
danh từ
Tiền đình ở tai trong, nơi có cơ quan cảm thụ sự thăng bằng của cơ thể.
Ví dụ: Tiền đình ở tai trong đảm nhiệm chức năng cảm thụ thăng bằng.
Nghĩa 1: Khoang nhỏ ở phần trước một khoang lớn nào đó trong cùng một bộ phận của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ chỉ lên hình vẽ và nói: đây là tiền đình, nằm ngay trước khoang lớn.
  • Cô giáo giải thích: tiền đình là một khoang nhỏ ở phía trước trong cơ thể.
  • Trong bài khoa học, em học rằng tiền đình đứng ở trước một khoang lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giải phẫu học, tiền đình được mô tả như một khoang nhỏ nằm ngay phía trước một khoang lớn trong cùng cơ quan.
  • Hình cắt lớp cho thấy tiền đình là vùng “tiền sảnh” dẫn vào khoang chính của bộ phận đó.
  • Khi so sánh cấu trúc, em thấy tiền đình đóng vai trò như lối vào trước khi đến buồng lớn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tiền đình là một khoang nhỏ ở phía trước một khoang lớn trong cùng bộ phận cơ thể.
  • Trong nghiên cứu giải phẫu, tiền đình thường được ví như tiền sảnh mở ra không gian chính của cơ quan.
  • Khi mô tả bệnh lý, bác sĩ nói tổn thương khu trú ở tiền đình, chưa lan vào khoang trung tâm.
  • Nhìn trên ảnh MRI, tiền đình hiện lên như một khoảng đệm ngắn trước khi vào buồng chính.
Nghĩa 2: Tiền đình ở tai trong, nơi có cơ quan cảm thụ sự thăng bằng của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiền đình ở tai giúp em giữ thăng bằng khi đi và chạy.
  • Nếu tiền đình bị rối loạn, em có thể chóng mặt và đứng không vững.
  • Thầy thuốc dặn: tập đứng một chân giúp rèn luyện hệ tiền đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền đình thuộc tai trong, chứa cơ quan cảm nhận chuyển động để cơ thể giữ thăng bằng.
  • Khi tiền đình hoạt động kém, não nhận tín hiệu sai nên ta choáng váng như mọi thứ quay tròn.
  • Bài thể dục nhắm mắt xoay người giúp kiểm tra phản ứng của hệ tiền đình.
3
Người trưởng thành
  • Tiền đình ở tai trong đảm nhiệm chức năng cảm thụ thăng bằng.
  • Cơn chóng mặt kịch phát thường liên quan đến rối loạn chức năng tiền đình.
  • Sau viêm tai, bệnh nhân có thể còn mất ổn định do tổn thương hệ tiền đình.
  • Bác sĩ hướng dẫn phục hồi tiền đình bằng các bài tập tái huấn luyện thăng bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoang nhỏ ở phần trước một khoang lớn nào đó trong cùng một bộ phận của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiền đình Thuật ngữ giải phẫu, trung tính, trang trọng Ví dụ: Tiền đình là một khoang nhỏ ở phía trước một khoang lớn trong cùng bộ phận cơ thể.
tiền đình tính từ chuyên biệt nội bộ giải phẫu; dùng như danh xưng vùng ‘tiền đình’ của một cơ quan (ví dụ: tiền đình mũi, tiền đình âm đạo) Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra tiền đình mũi để tìm tổn thương.
Nghĩa 2: Tiền đình ở tai trong, nơi có cơ quan cảm thụ sự thăng bằng của cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc khi mô tả cấu trúc cơ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tai mũi họng và thần kinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc cơ thể trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tiền sảnh" trong kiến trúc, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của tiền đình trong cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiền đình" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền đình của tai trong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái hoặc vị trí như "bị tổn thương", "ở tai trong".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...