Tiên cung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung tiên ở.
Ví dụ:
Truyền thuyết nói rằng tiên cung ở nơi tách biệt trần gian.
Nghĩa: Cung tiên ở.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe kể, tiên nữ sống trong tiên cung trên mây.
- Bức tranh vẽ một tiên cung lấp lánh giữa bầu trời xanh.
- Cậu bé mơ được bay đến tiên cung để chơi với bạn tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cổ, tiên cung hiện ra giữa mây trắng, sáng như ngọc.
- Nhà vua lạc vào rừng rồi bước nhầm cổng dẫn tới tiên cung.
- Người ta ví khung cảnh mùa xuân đẹp đến mức như lạc vào tiên cung.
3
Người trưởng thành
- Truyền thuyết nói rằng tiên cung ở nơi tách biệt trần gian.
- Đêm tĩnh, hồ phản chiếu trăng sáng, cảnh vật bỗng giống một góc tiên cung.
- Có người bảo lòng người yên ổn thì chỗ ở nào cũng hoá tiên cung.
- Giữa phố ồn ào, một khu vườn nhỏ vẫn giữ được vẻ thanh sạch như trước cổng tiên cung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung tiên ở.
Từ đồng nghĩa:
tiên cảnh thiên cung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên cung | Văn chương, cổ; sắc thái huyền ảo, trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Truyền thuyết nói rằng tiên cung ở nơi tách biệt trần gian. |
| tiên cảnh | Văn chương; trung tính-uyển chuyển, gợi không gian của tiên giới nói chung (gần nghĩa) Ví dụ: Nàng tưởng như lạc bước giữa tiên cảnh. |
| thiên cung | Văn chương, cổ; trang trọng, uy nghi, nhấn vào cung điện nơi trời/tiên ngự Ví dụ: Chốn thiên cung rực rỡ mây ngũ sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc tác phẩm văn học có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, kỳ ảo, thường gắn với thế giới thần tiên.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn học nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh thần tiên, huyền ảo trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực tế hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác liên quan đến thần thoại, cổ tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh hoặc nơi chốn khác trong thần thoại.
- Khác biệt với "thiên cung" - nơi ở của các vị thần trên trời.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác như hình ảnh, biểu tượng thần tiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiên cung đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, lộng lẫy) hoặc động từ (xây dựng, chiêm ngưỡng).

Danh sách bình luận