Tích sự
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc làm có ích lợi, kết quả.
Ví dụ:
Quy hoạch lại kho hàng là một tích sự cho cả công ty.
Nghĩa: Việc làm có ích lợi, kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhặt rác ở sân trường, đó là một tích sự.
- Em tưới cây giúp cô lao công, việc ấy thật có tích sự.
- Cậu sửa lại góc học tập gọn gàng, đúng là có tích sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng gom ý kiến của cả lớp rồi gửi cho cô, thế mới là một tích sự.
- Bài thuyết trình nhóm làm sáng rõ vấn đề, thành ra có tích sự chứ không chỉ đẹp mắt.
- Cậu bạn kiên trì luyện đá phạt, đến trận đấu đã ghi bàn quyết định — một tích sự rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Quy hoạch lại kho hàng là một tích sự cho cả công ty.
- Giữa cuộc họp dài, một đề xuất đi thẳng vào trọng tâm mới thực sự là tích sự.
- Những cuộc trò chuyện giúp tháo gỡ hiểu lầm luôn là tích sự hơn mọi lời hứa hoa mỹ.
- Lặng lẽ làm đúng phần mình mỗi ngày, dần dần hóa thành tích sự lớn cho tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc làm có ích lợi, kết quả.
Từ đồng nghĩa:
ích sự công tích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tích sự | khẩu ngữ, hơi bình dân; sắc thái khẳng định giá trị, mức độ trung tính–nhẹ Ví dụ: Quy hoạch lại kho hàng là một tích sự cho cả công ty. |
| ích sự | trung tính, trang trọng nhẹ; tương đương nghĩa, ít dùng hơn Ví dụ: Làm thế cũng là ích sự cho cộng đồng. |
| công tích | trang trọng, văn chương; nhấn vào kết quả hữu ích Ví dụ: Những công tích của anh rất đáng ghi nhận. |
| vô sự | trung tính, hành chính–cổ; hàm ý không có việc gì (không hữu ích) Ví dụ: Ở đây vô sự, khỏi bận tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những việc làm có giá trị, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh giá trị của một hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực về một hành động hay việc làm.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc kết quả của một hành động trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công việc" nhưng "tích sự" nhấn mạnh vào kết quả có ích.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tích sự lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "không có tích sự", "một tích sự".

Danh sách bình luận