Thuỷ chiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiến đấu trên sông, biển.
Ví dụ :
Quân ta thuỷ chiến ở vùng cửa sông.
Nghĩa: Chiến đấu trên sông, biển.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, đoàn thuyền ra khơi để thuỷ chiến với bọn cướp biển.
- Các chú lính thuỷ luyện tập thuỷ chiến giữa những con sóng xanh.
- Lá cờ trên mũi tàu tung bay khi họ thuỷ chiến bảo vệ đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hạm đội bất ngờ thuỷ chiến ngay cửa biển khi sương còn phủ mặt nước.
- Bài học lịch sử kể về lần nghĩa quân thuỷ chiến, lấy sông làm bức tường chắn.
- Khi gió đổi chiều, họ xoay đội hình để thuỷ chiến hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
- Quân ta thuỷ chiến ở vùng cửa sông.
- Giữa những làn pháo sáng, hai bên thuỷ chiến trong đêm tối, nước biển sủi bọt như sôi.
- Kế hoạch là nhử đối phương ra khơi rồi thuỷ chiến ở vùng nước quen thuộc.
- Ngư dân lánh vào đầm phá, nhường mặt biển cho những người đang thuỷ chiến.]}}}]}```}
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiến đấu trên sông, biển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ chiến | trung tính, quân sự, trang trọng nhẹ Ví dụ: Quân ta thuỷ chiến ở vùng cửa sông. |
| hải chiến | trang trọng, quân sự; phạm vi chủ yếu trên biển (hẹp hơn sông) Ví dụ: Hai hạm đội hải chiến suốt đêm. |
| lục chiến | trung tính, quân sự; tác chiến trên bộ, đối lập về môi trường Ví dụ: Đơn vị này không thuỷ chiến mà chuyển sang lục chiến. |
| không chiến | trung tính, quân sự; tác chiến trên không, đối lập về môi trường Ví dụ: Không quân tránh thuỷ chiến, chuyển sang không chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc các sự kiện chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có chủ đề lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, lịch sử và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi nói về các hoạt động quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các trận chiến diễn ra trên sông hoặc biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn bối cảnh (ví dụ: "trận thuỷ chiến").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến đấu trên bộ hoặc trên không.
- Khác biệt với "hải chiến" ở chỗ "thuỷ chiến" có thể bao gồm cả sông và biển, trong khi "hải chiến" chỉ trên biển.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thuỷ chiến", "đang thuỷ chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (sông, biển), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận