Thượng tá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bậc quân hàm trên trung tá, dưới đại tá trong quân đội một số nước.
Ví dụ: Anh ấy mang quân hàm thượng tá.
Nghĩa: Bậc quân hàm trên trung tá, dưới đại tá trong quân đội một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là thượng tá nên chỉ huy một đơn vị trong quân đội.
  • Trong buổi lễ, thượng tá gắn huy hiệu cho các chiến sĩ mới.
  • Bé chào thượng tá và cảm ơn vì chú đã giữ gìn bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thượng tá điều động lực lượng theo kế hoạch của cấp trên và báo cáo kết quả.
  • Trong truyện, nhân vật thượng tá xuất hiện đúng lúc trận địa cần người chỉ huy dày dạn.
  • Ba bạn An nhắc: chức thượng tá đứng giữa trung tá và đại tá, mỗi cấp có trách nhiệm riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mang quân hàm thượng tá.
  • Ở cấp thượng tá, một mệnh lệnh rõ ràng có thể xoay chuyển cục diện của cả đơn vị.
  • Chỉ một cái gật đầu của vị thượng tá đủ khiến doanh trại chuyển động như chiếc đồng hồ lên cót.
  • Con đường lên thượng tá không chỉ là thâm niên, đó còn là bản lĩnh qua những lần thử lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bậc quân hàm trên trung tá, dưới đại tá trong quân đội một số nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thượng tá Thuật ngữ quân sự, trung tính, trang trọng; tính chính danh, không biểu cảm Ví dụ: Anh ấy mang quân hàm thượng tá.
trung tá Trang trọng, quân sự; cấp ngay dưới, đối lập theo bậc liền kề Ví dụ: Anh ta từ thượng tá giáng xuống trung tá.
đại tá Trang trọng, quân sự; cấp ngay trên, đối lập theo bậc liền kề Ví dụ: Cô ấy được thăng từ thượng tá lên đại tá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về quân hàm của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo quân sự hoặc tin tức liên quan đến quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh quân đội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, báo cáo và nghiên cứu liên quan đến quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu quân sự và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ cấp bậc quân hàm trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ cấp bậc.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các cấp bậc khác như trung tá hoặc đại tá.
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa là "trung tá" và "đại tá" nằm ở cấp bậc quân hàm.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thượng tá", "vị thượng tá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (cao cấp, giỏi) hoặc động từ (là, được bổ nhiệm).